polyphone

[Mỹ]/ˈpɒlɪfəʊn/
[Anh]/ˈpɑːlɪfoʊn/

Dịch

n. một ký tự hoặc biểu tượng đại diện cho nhiều âm thanh; một loại máy hát đĩa tự động thay đổi đĩa.

Cụm từ & Cách kết hợp

polyphone system

hệ đa âm

polyphone character

nhân vật đa âm

polyphone usage

sử dụng đa âm

polyphone recognition

nhận dạng đa âm

polyphone analysis

phân tích đa âm

polyphone example

ví dụ về đa âm

polyphone rules

quy tắc đa âm

polyphone learning

học đa âm

polyphone dictionary

từ điển đa âm

polyphone feature

tính năng đa âm

Câu ví dụ

polyphone words can change meaning based on context.

Các từ đa âm có thể thay đổi nghĩa dựa trên ngữ cảnh.

understanding polyphone pronunciations is essential for language learners.

Việc hiểu các phát âm của từ đa âm là điều cần thiết đối với người học ngôn ngữ.

in chinese, many characters are polyphones.

Trong tiếng Trung Quốc, nhiều chữ là đa âm.

teachers often explain polyphone usage in class.

Giáo viên thường giải thích cách sử dụng từ đa âm trong lớp.

polyphone can confuse beginners in language studies.

Từ đa âm có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu trong các nghiên cứu ngôn ngữ.

she mastered the polyphone rules quickly.

Cô ấy nhanh chóng nắm vững các quy tắc về từ đa âm.

using polyphone correctly can enhance your writing.

Sử dụng từ đa âm một cách chính xác có thể nâng cao khả năng viết của bạn.

many dictionaries provide explanations for polyphone entries.

Nhiều từ điển cung cấp giải thích cho các mục từ đa âm.

practicing polyphone pronunciation improves communication skills.

Thực hành phát âm từ đa âm cải thiện kỹ năng giao tiếp.

polyphone challenges are common in advanced language courses.

Những thách thức về từ đa âm phổ biến trong các khóa học ngôn ngữ nâng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay