polyphyletic group
nhóm đa hệ phái
polyphyletic lineage
dòng dõi đa hệ phái
polyphyletic origin
nguồn gốc đa hệ phái
polyphyletic classification
phân loại đa hệ phái
polyphyletic taxa
tổ phân đa hệ phái
polyphyletic species
loài đa hệ phái
polyphyletic ancestry
phả hệ đa hệ phái
polyphyletic relationships
mối quan hệ đa hệ phái
polyphyletic evolution
sự tiến hóa đa hệ phái
polyphyletic traits
đặc điểm đa hệ phái
the term "polyphyletic" is often used in evolutionary biology.
thuật ngữ "polyphyletic" thường được sử dụng trong sinh học tiến hóa.
some groups of organisms are classified as polyphyletic due to their diverse ancestry.
một số nhóm sinh vật được phân loại là đa hệ do nguồn gốc đa dạng của chúng.
understanding polyphyletic relationships can help clarify evolutionary pathways.
hiểu các mối quan hệ đa hệ có thể giúp làm rõ các con đường tiến hóa.
polyphyletic classifications can complicate the study of species evolution.
phân loại đa hệ có thể gây phức tạp cho việc nghiên cứu sự tiến hóa của loài.
researchers often debate whether certain groups are truly polyphyletic.
các nhà nghiên cứu thường tranh luận liệu một số nhóm nhất định có thực sự đa hệ hay không.
in taxonomy, a polyphyletic group can include unrelated species.
trong phân loại học, một nhóm đa hệ có thể bao gồm các loài không liên quan.
the concept of polyphyletic origins challenges traditional classification systems.
khái niệm về nguồn gốc đa hệ thách thức các hệ thống phân loại truyền thống.
some scientists argue that polyphyletic groups should be re-evaluated.
một số nhà khoa học cho rằng các nhóm đa hệ nên được đánh giá lại.
polyphyletic lineages can arise from convergent evolution.
các dòng dõi đa hệ có thể phát sinh từ sự tiến hóa hội tụ.
identifying polyphyletic groups is essential for accurate phylogenetic analysis.
việc xác định các nhóm đa hệ là điều cần thiết cho việc phân tích phát sinh chủng tộc chính xác.
polyphyletic group
nhóm đa hệ phái
polyphyletic lineage
dòng dõi đa hệ phái
polyphyletic origin
nguồn gốc đa hệ phái
polyphyletic classification
phân loại đa hệ phái
polyphyletic taxa
tổ phân đa hệ phái
polyphyletic species
loài đa hệ phái
polyphyletic ancestry
phả hệ đa hệ phái
polyphyletic relationships
mối quan hệ đa hệ phái
polyphyletic evolution
sự tiến hóa đa hệ phái
polyphyletic traits
đặc điểm đa hệ phái
the term "polyphyletic" is often used in evolutionary biology.
thuật ngữ "polyphyletic" thường được sử dụng trong sinh học tiến hóa.
some groups of organisms are classified as polyphyletic due to their diverse ancestry.
một số nhóm sinh vật được phân loại là đa hệ do nguồn gốc đa dạng của chúng.
understanding polyphyletic relationships can help clarify evolutionary pathways.
hiểu các mối quan hệ đa hệ có thể giúp làm rõ các con đường tiến hóa.
polyphyletic classifications can complicate the study of species evolution.
phân loại đa hệ có thể gây phức tạp cho việc nghiên cứu sự tiến hóa của loài.
researchers often debate whether certain groups are truly polyphyletic.
các nhà nghiên cứu thường tranh luận liệu một số nhóm nhất định có thực sự đa hệ hay không.
in taxonomy, a polyphyletic group can include unrelated species.
trong phân loại học, một nhóm đa hệ có thể bao gồm các loài không liên quan.
the concept of polyphyletic origins challenges traditional classification systems.
khái niệm về nguồn gốc đa hệ thách thức các hệ thống phân loại truyền thống.
some scientists argue that polyphyletic groups should be re-evaluated.
một số nhà khoa học cho rằng các nhóm đa hệ nên được đánh giá lại.
polyphyletic lineages can arise from convergent evolution.
các dòng dõi đa hệ có thể phát sinh từ sự tiến hóa hội tụ.
identifying polyphyletic groups is essential for accurate phylogenetic analysis.
việc xác định các nhóm đa hệ là điều cần thiết cho việc phân tích phát sinh chủng tộc chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay