polyploids

[Mỹ]/ˈpɒl.ɪ.plɔɪd/
[Anh]/ˈpɑː.lɪ.plɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tế bào hoặc sinh vật có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể; một sinh vật có nhiều bộ nhiễm sắc thể
adj. có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể; liên quan đến hoặc được đặc trưng bởi polyploidy

Cụm từ & Cách kết hợp

polyploid organism

sinh vật đa bội

polyploid species

loài đa bội

polyploid formation

sự hình thành đa bội

polyploid plant

thực vật đa bội

polyploid genome

bộ gen đa bội

polyploid hybrid

hỗn hợp đa bội

polyploid evolution

sự tiến hóa đa bội

polyploid cell

tế bào đa bội

polyploid trait

tính trạng đa bội

polyploidy effect

tác động của đa bội

Câu ví dụ

polyploid organisms often exhibit greater size and vigor.

các sinh vật đa bội thường có kích thước và sức sống lớn hơn.

many plants are polyploid, which can help them adapt to different environments.

nhiều loài thực vật là đa bội, điều này có thể giúp chúng thích nghi với các môi trường khác nhau.

polyploidy can lead to speciation in some species.

đa bội có thể dẫn đến sự hình thành loài ở một số loài.

researchers study polyploid plants to understand their genetics.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài thực vật đa bội để hiểu rõ hơn về di truyền của chúng.

polyploid cells can be found in various types of tissues.

các tế bào đa bội có thể được tìm thấy trong nhiều loại mô.

some fruits are naturally polyploid, enhancing their sweetness.

một số loại trái cây tự nhiên là đa bội, làm tăng thêm độ ngọt của chúng.

polyploid individuals may have advantages in survival and reproduction.

các cá thể đa bội có thể có những lợi thế về khả năng sống sót và sinh sản.

understanding polyploidy can help improve crop yields.

hiểu biết về đa bội có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.

polyploidy is a common phenomenon in the plant kingdom.

đa bội là một hiện tượng phổ biến trong giới thực vật.

genetic research often focuses on polyploid species.

nghiên cứu di truyền thường tập trung vào các loài đa bội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay