polyploid organism
sinh vật đa bội
polyploid species
loài đa bội
polyploid formation
sự hình thành đa bội
polyploid plant
thực vật đa bội
polyploid genome
bộ gen đa bội
polyploid hybrid
hỗn hợp đa bội
polyploid evolution
sự tiến hóa đa bội
polyploid cell
tế bào đa bội
polyploid trait
tính trạng đa bội
polyploidy effect
tác động của đa bội
polyploid organisms often exhibit greater size and vigor.
các sinh vật đa bội thường có kích thước và sức sống lớn hơn.
many plants are polyploid, which can help them adapt to different environments.
nhiều loài thực vật là đa bội, điều này có thể giúp chúng thích nghi với các môi trường khác nhau.
polyploidy can lead to speciation in some species.
đa bội có thể dẫn đến sự hình thành loài ở một số loài.
researchers study polyploid plants to understand their genetics.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài thực vật đa bội để hiểu rõ hơn về di truyền của chúng.
polyploid cells can be found in various types of tissues.
các tế bào đa bội có thể được tìm thấy trong nhiều loại mô.
some fruits are naturally polyploid, enhancing their sweetness.
một số loại trái cây tự nhiên là đa bội, làm tăng thêm độ ngọt của chúng.
polyploid individuals may have advantages in survival and reproduction.
các cá thể đa bội có thể có những lợi thế về khả năng sống sót và sinh sản.
understanding polyploidy can help improve crop yields.
hiểu biết về đa bội có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.
polyploidy is a common phenomenon in the plant kingdom.
đa bội là một hiện tượng phổ biến trong giới thực vật.
genetic research often focuses on polyploid species.
nghiên cứu di truyền thường tập trung vào các loài đa bội.
polyploid organism
sinh vật đa bội
polyploid species
loài đa bội
polyploid formation
sự hình thành đa bội
polyploid plant
thực vật đa bội
polyploid genome
bộ gen đa bội
polyploid hybrid
hỗn hợp đa bội
polyploid evolution
sự tiến hóa đa bội
polyploid cell
tế bào đa bội
polyploid trait
tính trạng đa bội
polyploidy effect
tác động của đa bội
polyploid organisms often exhibit greater size and vigor.
các sinh vật đa bội thường có kích thước và sức sống lớn hơn.
many plants are polyploid, which can help them adapt to different environments.
nhiều loài thực vật là đa bội, điều này có thể giúp chúng thích nghi với các môi trường khác nhau.
polyploidy can lead to speciation in some species.
đa bội có thể dẫn đến sự hình thành loài ở một số loài.
researchers study polyploid plants to understand their genetics.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu các loài thực vật đa bội để hiểu rõ hơn về di truyền của chúng.
polyploid cells can be found in various types of tissues.
các tế bào đa bội có thể được tìm thấy trong nhiều loại mô.
some fruits are naturally polyploid, enhancing their sweetness.
một số loại trái cây tự nhiên là đa bội, làm tăng thêm độ ngọt của chúng.
polyploid individuals may have advantages in survival and reproduction.
các cá thể đa bội có thể có những lợi thế về khả năng sống sót và sinh sản.
understanding polyploidy can help improve crop yields.
hiểu biết về đa bội có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.
polyploidy is a common phenomenon in the plant kingdom.
đa bội là một hiện tượng phổ biến trong giới thực vật.
genetic research often focuses on polyploid species.
nghiên cứu di truyền thường tập trung vào các loài đa bội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay