polyvalencies

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈveɪlənsiz/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈveɪlənsiz/

Dịch

n. số nhiều của polyvalency; tính chất của cái có tính đa trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical polyvalencies

đa trị hóa học

multiple polyvalencies

nhiều đa trị

varying polyvalencies

đa trị thay đổi

atomic polyvalencies

đa trị nguyên tử

metallic polyvalencies

đa trị kim loại

differing polyvalencies

đa trị khác nhau

complex polyvalencies

đa trị phức tạp

observed polyvalencies

đa trị được quan sát

distinct polyvalencies

đa trị riêng biệt

elemental polyvalencies

đa trị nguyên tố

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay