polyzoas

[Mỹ]/ˈpɒlɪzəʊəz/
[Anh]/ˈpɑːlɪzoʊəz/

Dịch

n. một lớp động vật không xương sống sống dưới nước tạo thành các thuộc địa và giống như rêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

polyzoas structure

cấu trúc polyzoa

polyzoas species

loài polyzoa

polyzoas colony

thực dân polyzoa

polyzoas habitat

môi trường sống của polyzoa

polyzoas biology

sinh học của polyzoa

polyzoas diversity

đa dạng của polyzoa

polyzoas growth

sự phát triển của polyzoa

polyzoas reproduction

sinh sản của polyzoa

polyzoas fossil

fossil polyzoa

polyzoas research

nghiên cứu polyzoa

Câu ví dụ

polyzoas are fascinating creatures found in marine environments.

polyzoas là những sinh vật hấp dẫn được tìm thấy trong môi trường biển.

researchers study polyzoas to understand their ecological roles.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu polyzoas để hiểu vai trò sinh thái của chúng.

polyzoas can form large colonies that contribute to reef structures.

polyzoas có thể tạo thành các quần thể lớn góp phần vào cấu trúc của các rạn san hô.

the diversity of polyzoas makes them important for biodiversity studies.

sự đa dạng của polyzoas khiến chúng trở nên quan trọng đối với các nghiên cứu về đa dạng sinh học.

polyzoas are often overlooked in marine biology research.

polyzoas thường bị bỏ qua trong nghiên cứu sinh học biển.

some polyzoas have unique adaptations to survive in harsh environments.

một số polyzoas có những thích nghi độc đáo để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

polyzoas play a key role in the food web of aquatic ecosystems.

polyzoas đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn của các hệ sinh thái dưới nước.

studying polyzoas can provide insights into evolutionary processes.

nghiên cứu polyzoas có thể cung cấp những hiểu biết về các quá trình tiến hóa.

some species of polyzoas exhibit remarkable regenerative abilities.

một số loài polyzoas thể hiện khả năng tái tạo đáng kinh ngạc.

polyzoas are often used as bioindicators of environmental health.

polyzoas thường được sử dụng như một chỉ số sinh học về sức khỏe môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay