pomatums

[Mỹ]/pəˈmeɪtəm/
[Anh]/pəˈmeɪtəm/

Dịch

n. một loại thuốc mỡ hoặc pomade cho tóc
vt. bôi pomatum lên tóc

Cụm từ & Cách kết hợp

hair pomatum

pomat gội đầu

pomatum jar

hũ đựng pomatum

fragrant pomatum

pomatum thơm

pomatum application

thoa pomatum

pomatum recipe

công thức làm pomatum

pomatum blend

pha trộn pomatum

classic pomatum

pomatum cổ điển

pomatum scent

mùi hương pomatum

natural pomatum

pomatum tự nhiên

pomatum style

kiểu tóc pomatum

Câu ví dụ

he applied pomatum to his hair for a sleek look.

anh ấy đã thoa pomatum lên tóc để có vẻ ngoài bóng bẩy.

the old-fashioned pomatum was popular among gentlemen.

phomatum cổ điển được ưa chuộng trong giới quý ông.

she bought a new pomatum to style her curls.

cô ấy đã mua một loại pomatum mới để tạo kiểu cho những lọn xoăn của mình.

using pomatum can help control frizz in humid weather.

việc sử dụng pomatum có thể giúp kiểm soát tóc xơ trong thời tiết ẩm ướt.

he prefers pomatum over gel for a more natural finish.

anh ấy thích pomatum hơn gel để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.

the barber recommended a high-quality pomatum.

thợ cắt tóc khuyên dùng một loại pomatum chất lượng cao.

she learned how to apply pomatum from a tutorial.

cô ấy đã học cách thoa pomatum từ một hướng dẫn.

pomatum has been used for centuries in hair care.

phomatum đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong chăm sóc tóc.

he enjoys experimenting with different pomatum brands.

anh ấy thích thử nghiệm với các thương hiệu pomatum khác nhau.

pomatum can add shine and texture to your hairstyle.

phomatum có thể thêm độ bóng và kết cấu cho kiểu tóc của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay