pontificated loudly
giảng giải lớn tiếng
pontificated on politics
giảng giải về chính trị
pontificated about art
giảng giải về nghệ thuật
pontificated endlessly
giảng giải không ngừng nghỉ
pontificated with authority
giảng giải với quyền uy
pontificated at length
giảng giải dài dòng
pontificated on morality
giảng giải về đạo đức
pontificated during meetings
giảng giải trong các cuộc họp
pontificated with confidence
giảng giải với sự tự tin
pontificated in public
giảng giải trước công chúng
the professor pontificated on the importance of ethics in business.
giáo sư đã biện bác về tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh.
during the meeting, she pontificated about the future of technology.
trong cuộc họp, cô ấy đã biện bác về tương lai của công nghệ.
he pontificated at great length about his political views.
anh ấy đã biện bác rất nhiều về quan điểm chính trị của mình.
the author pontificated on the themes of his latest novel.
tác giả đã biện bác về các chủ đề của cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông.
she pontificated during the lecture, captivating the audience.
cô ấy đã biện bác trong suốt bài giảng, thu hút khán giả.
he often pontificated about the need for environmental reform.
anh ấy thường xuyên biện bác về sự cần thiết của cải cách môi trường.
the coach pontificated on the importance of teamwork.
huấn luyện viên đã biện bác về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
in his speech, he pontificated about social justice.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã biện bác về công bằng xã hội.
she pontificated about the cultural significance of art.
cô ấy đã biện bác về ý nghĩa văn hóa của nghệ thuật.
during dinner, he pontificated on various philosophical topics.
trong bữa tối, anh ấy đã biện bác về nhiều chủ đề triết học khác nhau.
pontificated loudly
giảng giải lớn tiếng
pontificated on politics
giảng giải về chính trị
pontificated about art
giảng giải về nghệ thuật
pontificated endlessly
giảng giải không ngừng nghỉ
pontificated with authority
giảng giải với quyền uy
pontificated at length
giảng giải dài dòng
pontificated on morality
giảng giải về đạo đức
pontificated during meetings
giảng giải trong các cuộc họp
pontificated with confidence
giảng giải với sự tự tin
pontificated in public
giảng giải trước công chúng
the professor pontificated on the importance of ethics in business.
giáo sư đã biện bác về tầm quan trọng của đạo đức trong kinh doanh.
during the meeting, she pontificated about the future of technology.
trong cuộc họp, cô ấy đã biện bác về tương lai của công nghệ.
he pontificated at great length about his political views.
anh ấy đã biện bác rất nhiều về quan điểm chính trị của mình.
the author pontificated on the themes of his latest novel.
tác giả đã biện bác về các chủ đề của cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông.
she pontificated during the lecture, captivating the audience.
cô ấy đã biện bác trong suốt bài giảng, thu hút khán giả.
he often pontificated about the need for environmental reform.
anh ấy thường xuyên biện bác về sự cần thiết của cải cách môi trường.
the coach pontificated on the importance of teamwork.
huấn luyện viên đã biện bác về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
in his speech, he pontificated about social justice.
trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã biện bác về công bằng xã hội.
she pontificated about the cultural significance of art.
cô ấy đã biện bác về ý nghĩa văn hóa của nghệ thuật.
during dinner, he pontificated on various philosophical topics.
trong bữa tối, anh ấy đã biện bác về nhiều chủ đề triết học khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now