moralized behavior
hành vi đạo đức hóa
moralized society
xã hội đạo đức hóa
moralized values
giá trị đạo đức hóa
moralized perspective
quan điểm đạo đức hóa
moralized judgment
phán xét đạo đức hóa
moralized discourse
thảo luận đạo đức hóa
moralized authority
quyền lực đạo đức hóa
moralized education
giáo dục đạo đức hóa
moralized culture
văn hóa đạo đức hóa
moralized norms
chuẩn mực đạo đức hóa
she moralized about the importance of honesty in relationships.
Cô ấy đã răn dạy về tầm quan trọng của sự trung thực trong các mối quan hệ.
he often moralized during his lectures to inspire his students.
Anh ấy thường xuyên răn dạy trong các bài giảng của mình để truyền cảm hứng cho học sinh.
the article moralized the need for environmental responsibility.
Bài báo đã răn dạy về sự cần thiết của trách nhiệm môi trường.
they moralized about the consequences of cheating.
Họ đã răn dạy về những hậu quả của việc gian lận.
she moralized her story to convey a deeper message.
Cô ấy đã răn dạy câu chuyện của mình để truyền tải một thông điệp sâu sắc hơn.
the teacher moralized the students on the value of hard work.
Giáo viên đã răn dạy học sinh về giá trị của sự chăm chỉ.
he moralized the discussion, emphasizing ethical behavior.
Anh ấy đã răn dạy cuộc thảo luận, nhấn mạnh vào hành vi đạo đức.
the film moralized about the dangers of greed.
Bộ phim đã răn dạy về những nguy hiểm của lòng tham.
she moralized her point of view to persuade others.
Cô ấy đã răn dạy quan điểm của mình để thuyết phục người khác.
they moralized the community about the importance of kindness.
Họ đã răn dạy cộng đồng về tầm quan trọng của sự tử tế.
moralized behavior
hành vi đạo đức hóa
moralized society
xã hội đạo đức hóa
moralized values
giá trị đạo đức hóa
moralized perspective
quan điểm đạo đức hóa
moralized judgment
phán xét đạo đức hóa
moralized discourse
thảo luận đạo đức hóa
moralized authority
quyền lực đạo đức hóa
moralized education
giáo dục đạo đức hóa
moralized culture
văn hóa đạo đức hóa
moralized norms
chuẩn mực đạo đức hóa
she moralized about the importance of honesty in relationships.
Cô ấy đã răn dạy về tầm quan trọng của sự trung thực trong các mối quan hệ.
he often moralized during his lectures to inspire his students.
Anh ấy thường xuyên răn dạy trong các bài giảng của mình để truyền cảm hứng cho học sinh.
the article moralized the need for environmental responsibility.
Bài báo đã răn dạy về sự cần thiết của trách nhiệm môi trường.
they moralized about the consequences of cheating.
Họ đã răn dạy về những hậu quả của việc gian lận.
she moralized her story to convey a deeper message.
Cô ấy đã răn dạy câu chuyện của mình để truyền tải một thông điệp sâu sắc hơn.
the teacher moralized the students on the value of hard work.
Giáo viên đã răn dạy học sinh về giá trị của sự chăm chỉ.
he moralized the discussion, emphasizing ethical behavior.
Anh ấy đã răn dạy cuộc thảo luận, nhấn mạnh vào hành vi đạo đức.
the film moralized about the dangers of greed.
Bộ phim đã răn dạy về những nguy hiểm của lòng tham.
she moralized her point of view to persuade others.
Cô ấy đã răn dạy quan điểm của mình để thuyết phục người khác.
they moralized the community about the importance of kindness.
Họ đã răn dạy cộng đồng về tầm quan trọng của sự tử tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay