| số nhiều | pontifications |
political pontification
việc biện minh chính trị
empty pontification
việc biện minh hời hợt
constant pontification
việc biện minh liên tục
tedious pontification
việc biện minh gây mệt mỏi
self-serving pontification
việc biện minh vì lợi ích bản thân
grand pontification
việc biện minh long trọng
academic pontification
việc biện minh học thuật
unwanted pontification
việc biện minh không mong muốn
verbose pontification
việc biện minh dài dòng
public pontification
việc biện minh công khai
his constant pontification on politics can be quite tiresome.
Những lời giảng dài dòng và liên tục về chính trị của anh ấy có thể khá mệt mỏi.
she enjoys pontification about philosophy during our discussions.
Cô ấy thích những lời giảng về triết học trong suốt các cuộc thảo luận của chúng tôi.
his pontification at the meeting left little room for debate.
Những lời giảng của anh ấy tại cuộc họp hầu như không để lại chỗ cho tranh luận.
many people find his pontification on social issues enlightening.
Nhiều người thấy những lời giảng của anh ấy về các vấn đề xã hội là có giá trị.
her pontification about art often sparks interesting conversations.
Những lời giảng của cô ấy về nghệ thuật thường khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.
during the lecture, the professor's pontification captivated the audience.
Trong suốt bài giảng, những lời giảng của giáo sư đã thu hút khán giả.
her pontification on environmental issues was both passionate and informative.
Những lời giảng của cô ấy về các vấn đề môi trường vừa nhiệt tình vừa cung cấp thông tin.
his pontification often overshadows the contributions of others.
Những lời giảng của anh ấy thường lấn át những đóng góp của người khác.
she has a knack for pontification that engages her audience.
Cô ấy có tài năng giảng giải thu hút khán giả.
political pontification
việc biện minh chính trị
empty pontification
việc biện minh hời hợt
constant pontification
việc biện minh liên tục
tedious pontification
việc biện minh gây mệt mỏi
self-serving pontification
việc biện minh vì lợi ích bản thân
grand pontification
việc biện minh long trọng
academic pontification
việc biện minh học thuật
unwanted pontification
việc biện minh không mong muốn
verbose pontification
việc biện minh dài dòng
public pontification
việc biện minh công khai
his constant pontification on politics can be quite tiresome.
Những lời giảng dài dòng và liên tục về chính trị của anh ấy có thể khá mệt mỏi.
she enjoys pontification about philosophy during our discussions.
Cô ấy thích những lời giảng về triết học trong suốt các cuộc thảo luận của chúng tôi.
his pontification at the meeting left little room for debate.
Những lời giảng của anh ấy tại cuộc họp hầu như không để lại chỗ cho tranh luận.
many people find his pontification on social issues enlightening.
Nhiều người thấy những lời giảng của anh ấy về các vấn đề xã hội là có giá trị.
her pontification about art often sparks interesting conversations.
Những lời giảng của cô ấy về nghệ thuật thường khơi gợi những cuộc trò chuyện thú vị.
during the lecture, the professor's pontification captivated the audience.
Trong suốt bài giảng, những lời giảng của giáo sư đã thu hút khán giả.
her pontification on environmental issues was both passionate and informative.
Những lời giảng của cô ấy về các vấn đề môi trường vừa nhiệt tình vừa cung cấp thông tin.
his pontification often overshadows the contributions of others.
Những lời giảng của anh ấy thường lấn át những đóng góp của người khác.
she has a knack for pontification that engages her audience.
Cô ấy có tài năng giảng giải thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay