lecturing

[Mỹ]/ˈlɛk.tʃər.ɪŋ/
[Anh]/ˈlɛk.tʃɚ.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (để) phát biểu hoặc giảng bài; (để) khiển trách hoặc mắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lecturing students

giảng dạy sinh viên

lecturing online

giảng dạy trực tuyến

lecturing techniques

các kỹ thuật giảng dạy

lecturing style

phong cách giảng dạy

lecturing skills

kỹ năng giảng dạy

lecturing methods

phương pháp giảng dạy

lecturing format

hình thức giảng dạy

lecturing experience

kinh nghiệm giảng dạy

lecturing practices

thực hành giảng dạy

lecturing schedule

lịch giảng dạy

Câu ví dụ

the professor is lecturing on modern art.

giáo sư đang giảng bài về nghệ thuật hiện đại.

she enjoys lecturing students about environmental issues.

cô ấy thích giảng dạy sinh viên về các vấn đề môi trường.

he spent the afternoon lecturing at the university.

anh ấy đã dành buổi chiều giảng bài tại trường đại học.

they are lecturing about the importance of healthy eating.

họ đang giảng bài về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh.

the lecturer was very engaging and informative.

người giảng dạy rất hấp dẫn và cung cấp nhiều thông tin.

she was lecturing on the history of science.

cô ấy đang giảng bài về lịch sử khoa học.

he is known for lecturing on effective communication skills.

anh ấy nổi tiếng với việc giảng dạy về các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

the conference featured several experts lecturing on technology trends.

hội nghị có một số chuyên gia giảng bài về các xu hướng công nghệ.

lecturing can be a rewarding experience for educators.

việc giảng dạy có thể là một trải nghiệm bổ ích cho các nhà giáo dục.

she has been lecturing for over a decade.

cô ấy đã giảng dạy được hơn một thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay