orating skills
kỹ năng diễn thuyết
orating style
phong cách diễn thuyết
orating techniques
kỹ thuật diễn thuyết
orating practice
luyện tập diễn thuyết
orating abilities
khả năng diễn thuyết
orating competition
cuộc thi diễn thuyết
orating tips
mẹo diễn thuyết
orating events
sự kiện diễn thuyết
orating sessions
buổi diễn thuyết
orating feedback
phản hồi về diễn thuyết
he is orating at the annual conference.
anh ấy đang diễn thuyết tại hội nghị thường niên.
she was orating passionately about environmental issues.
cô ấy say mê diễn thuyết về các vấn đề môi trường.
the politician was orating to a large crowd.
nhà chính trị đang diễn thuyết trước một đám đông lớn.
he enjoys orating in front of an audience.
anh ấy thích diễn thuyết trước khán giả.
she practiced orating to improve her public speaking skills.
cô ấy luyện diễn thuyết để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
the professor is orating about ancient history.
giáo sư đang diễn thuyết về lịch sử cổ đại.
orating effectively requires good preparation.
diễn thuyết hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị tốt.
he has a talent for orating on complex topics.
anh ấy có tài năng diễn thuyết về các chủ đề phức tạp.
she was orating when the power went out.
cô ấy đang diễn thuyết khi mất điện.
orating can be a powerful tool for persuasion.
diễn thuyết có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục.
orating skills
kỹ năng diễn thuyết
orating style
phong cách diễn thuyết
orating techniques
kỹ thuật diễn thuyết
orating practice
luyện tập diễn thuyết
orating abilities
khả năng diễn thuyết
orating competition
cuộc thi diễn thuyết
orating tips
mẹo diễn thuyết
orating events
sự kiện diễn thuyết
orating sessions
buổi diễn thuyết
orating feedback
phản hồi về diễn thuyết
he is orating at the annual conference.
anh ấy đang diễn thuyết tại hội nghị thường niên.
she was orating passionately about environmental issues.
cô ấy say mê diễn thuyết về các vấn đề môi trường.
the politician was orating to a large crowd.
nhà chính trị đang diễn thuyết trước một đám đông lớn.
he enjoys orating in front of an audience.
anh ấy thích diễn thuyết trước khán giả.
she practiced orating to improve her public speaking skills.
cô ấy luyện diễn thuyết để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
the professor is orating about ancient history.
giáo sư đang diễn thuyết về lịch sử cổ đại.
orating effectively requires good preparation.
diễn thuyết hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị tốt.
he has a talent for orating on complex topics.
anh ấy có tài năng diễn thuyết về các chủ đề phức tạp.
she was orating when the power went out.
cô ấy đang diễn thuyết khi mất điện.
orating can be a powerful tool for persuasion.
diễn thuyết có thể là một công cụ mạnh mẽ để thuyết phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay