poofter pride
niềm tự hào của poofter
silly poofter
poofter ngốc nghếch
poofter jokes
những câu đùa poofter
poofter friend
người bạn poofter
poofter culture
văn hóa poofter
little poofter
poofter nhỏ
poofter humor
sự hài hước của poofter
poofter lifestyle
phong cách sống của poofter
poofter community
cộng đồng poofter
poofter talk
cuộc trò chuyện của poofter
he called me a poofter during the argument.
anh ta đã gọi tôi là bóng khi tranh cãi.
it's not nice to use the word poofter as an insult.
Không tốt đẹp khi sử dụng từ bóng như một lời xúc phạm.
some people find the term poofter offensive.
Một số người thấy thuật ngữ bóng xúc phạm.
he identifies as a poofter and is proud of it.
Anh ta tự nhận mình là bóng và tự hào về điều đó.
the term poofter is often used in a derogatory manner.
Thuật ngữ bóng thường được sử dụng theo cách xúc phạm.
they joked around, calling each other poofters playfully.
Họ đùa với nhau, gọi nhau là bóng một cách vui vẻ.
he was labeled a poofter by his classmates.
Anh ta bị bạn học gắn cho là bóng.
using poofter in casual conversation can be risky.
Sử dụng từ bóng trong cuộc trò chuyện thông thường có thể rủi ro.
in some cultures, the word poofter is more accepted.
Ở một số nền văn hóa, từ bóng được chấp nhận hơn.
he embraced the label of being a poofter.
Anh ta đón nhận danh hiệu là bóng.
poofter pride
niềm tự hào của poofter
silly poofter
poofter ngốc nghếch
poofter jokes
những câu đùa poofter
poofter friend
người bạn poofter
poofter culture
văn hóa poofter
little poofter
poofter nhỏ
poofter humor
sự hài hước của poofter
poofter lifestyle
phong cách sống của poofter
poofter community
cộng đồng poofter
poofter talk
cuộc trò chuyện của poofter
he called me a poofter during the argument.
anh ta đã gọi tôi là bóng khi tranh cãi.
it's not nice to use the word poofter as an insult.
Không tốt đẹp khi sử dụng từ bóng như một lời xúc phạm.
some people find the term poofter offensive.
Một số người thấy thuật ngữ bóng xúc phạm.
he identifies as a poofter and is proud of it.
Anh ta tự nhận mình là bóng và tự hào về điều đó.
the term poofter is often used in a derogatory manner.
Thuật ngữ bóng thường được sử dụng theo cách xúc phạm.
they joked around, calling each other poofters playfully.
Họ đùa với nhau, gọi nhau là bóng một cách vui vẻ.
he was labeled a poofter by his classmates.
Anh ta bị bạn học gắn cho là bóng.
using poofter in casual conversation can be risky.
Sử dụng từ bóng trong cuộc trò chuyện thông thường có thể rủi ro.
in some cultures, the word poofter is more accepted.
Ở một số nền văn hóa, từ bóng được chấp nhận hơn.
he embraced the label of being a poofter.
Anh ta đón nhận danh hiệu là bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay