poofters

[Mỹ]/ˈpuːftə/
[Anh]/ˈpuːftər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đàn ông có tính nữ tính hoặc đồng tính.; Một thuật ngữ châm biếm cho một người đàn ông đồng tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

poofter pride

niềm tự hào của poofter

silly poofter

poofter ngốc nghếch

poofter jokes

những câu đùa poofter

poofter friend

người bạn poofter

poofter culture

văn hóa poofter

little poofter

poofter nhỏ

poofter humor

sự hài hước của poofter

poofter lifestyle

phong cách sống của poofter

poofter community

cộng đồng poofter

poofter talk

cuộc trò chuyện của poofter

Câu ví dụ

he called me a poofter during the argument.

anh ta đã gọi tôi là bóng khi tranh cãi.

it's not nice to use the word poofter as an insult.

Không tốt đẹp khi sử dụng từ bóng như một lời xúc phạm.

some people find the term poofter offensive.

Một số người thấy thuật ngữ bóng xúc phạm.

he identifies as a poofter and is proud of it.

Anh ta tự nhận mình là bóng và tự hào về điều đó.

the term poofter is often used in a derogatory manner.

Thuật ngữ bóng thường được sử dụng theo cách xúc phạm.

they joked around, calling each other poofters playfully.

Họ đùa với nhau, gọi nhau là bóng một cách vui vẻ.

he was labeled a poofter by his classmates.

Anh ta bị bạn học gắn cho là bóng.

using poofter in casual conversation can be risky.

Sử dụng từ bóng trong cuộc trò chuyện thông thường có thể rủi ro.

in some cultures, the word poofter is more accepted.

Ở một số nền văn hóa, từ bóng được chấp nhận hơn.

he embraced the label of being a poofter.

Anh ta đón nhận danh hiệu là bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay