| số nhiều | poorhouses |
He grew up in a poorhouse in the countryside.
Anh ấy lớn lên trong một trại nghèo ở vùng nông thôn.
The poorhouse provided shelter for those in need.
Trại nghèo cung cấp nơi trú ẩn cho những người cần thiết.
She volunteered at the local poorhouse to help the less fortunate.
Cô ấy tình nguyện tại trại nghèo địa phương để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
The poorhouse was overcrowded with residents seeking assistance.
Trại nghèo quá tải với những cư dân đang tìm kiếm sự hỗ trợ.
Many families were forced to turn to the poorhouse during times of economic hardship.
Nhiều gia đình buộc phải tìm đến trại nghèo trong những thời điểm khó khăn về kinh tế.
The poorhouse was a place of last resort for those without any other options.
Trại nghèo là nơi cuối cùng cho những người không còn lựa chọn nào khác.
The poorhouse was known for its meager accommodations and basic amenities.
Trại nghèo nổi tiếng với những chỗ ở tồi tàn và tiện nghi cơ bản.
The poorhouse was often seen as a symbol of social inequality and poverty.
Trại nghèo thường được xem là biểu tượng của bất bình đẳng xã hội và nghèo đói.
The poorhouse system was eventually replaced by more modern social welfare programs.
Hệ thống trại nghèo cuối cùng cũng đã được thay thế bằng các chương trình phúc lợi xã hội hiện đại hơn.
Living conditions in the poorhouse were harsh and challenging for its residents.
Điều kiện sống trong trại nghèo khắc nghiệt và đầy thách thức đối với những người dân của nó.
He grew up in a poorhouse in the countryside.
Anh ấy lớn lên trong một trại nghèo ở vùng nông thôn.
The poorhouse provided shelter for those in need.
Trại nghèo cung cấp nơi trú ẩn cho những người cần thiết.
She volunteered at the local poorhouse to help the less fortunate.
Cô ấy tình nguyện tại trại nghèo địa phương để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
The poorhouse was overcrowded with residents seeking assistance.
Trại nghèo quá tải với những cư dân đang tìm kiếm sự hỗ trợ.
Many families were forced to turn to the poorhouse during times of economic hardship.
Nhiều gia đình buộc phải tìm đến trại nghèo trong những thời điểm khó khăn về kinh tế.
The poorhouse was a place of last resort for those without any other options.
Trại nghèo là nơi cuối cùng cho những người không còn lựa chọn nào khác.
The poorhouse was known for its meager accommodations and basic amenities.
Trại nghèo nổi tiếng với những chỗ ở tồi tàn và tiện nghi cơ bản.
The poorhouse was often seen as a symbol of social inequality and poverty.
Trại nghèo thường được xem là biểu tượng của bất bình đẳng xã hội và nghèo đói.
The poorhouse system was eventually replaced by more modern social welfare programs.
Hệ thống trại nghèo cuối cùng cũng đã được thay thế bằng các chương trình phúc lợi xã hội hiện đại hơn.
Living conditions in the poorhouse were harsh and challenging for its residents.
Điều kiện sống trong trại nghèo khắc nghiệt và đầy thách thức đối với những người dân của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay