poorwill

[Mỹ]/ˈpɔːwɪl/
[Anh]/ˈpɔrˌwɪl/

Dịch

n. một loại chim đêm được biết đến với tiếng gọi đặc trưng của nó
Các dạng của từ
số nhiềupoorwills

Cụm từ & Cách kết hợp

poorwill call

tiếng gọi của chim poorwill

poorwill song

bài hát của chim poorwill

poorwill habitat

môi trường sống của chim poorwill

poorwill nesting

tổ của chim poorwill

poorwill behavior

hành vi của chim poorwill

poorwill sighting

nhìn thấy chim poorwill

poorwill species

loài chim poorwill

poorwill migration

di cư của chim poorwill

poorwill population

dân số chim poorwill

poorwill territory

lãnh thổ của chim poorwill

Câu ví dụ

the poorwill sings at dusk.

con cú mèo hát vào lúc hoàng hôn.

many people enjoy watching the poorwill at night.

nhiều người thích xem cú mèo vào ban đêm.

the poorwill is known for its unique call.

cú mèo nổi tiếng với tiếng gọi độc đáo của nó.

you can often hear the poorwill in the forest.

bạn thường có thể nghe thấy cú mèo trong rừng.

during summer, the poorwill becomes more active.

vào mùa hè, cú mèo trở nên hoạt động hơn.

the poorwill's habitat includes open woodlands.

môi trường sống của cú mèo bao gồm các vùng đất trống và rừng cây.

birdwatchers often seek out the elusive poorwill.

những người quan sát chim thường tìm kiếm cú mèo khó tìm.

the poorwill is a nocturnal bird.

cú mèo là một loài chim về đêm.

listening to the poorwill can be a peaceful experience.

nghe cú mèo có thể là một trải nghiệm thanh bình.

the poorwill blends well with its surroundings.

cú mèo hòa mình tốt với môi trường xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay