populare

[Mỹ]/ˈpɒpjʊləri/
[Anh]/ˈpɑːpjʊləri/

Dịch

n.Rhododendron populare
Các dạng của từ
số nhiềupopulares

Câu ví dụ

the new smartphone quickly became popular among teenagers.

Chiếc điện thoại thông minh mới nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới thanh thiếu niên.

she is a very popular choice for the committee chair.

Cô ấy là lựa chọn rất phổ biến cho chức chủ tịch hội đồng.

the president remains popular despite the recent scandal.

Tổng thống vẫn giữ được sự phổ biến dù có scandal gần đây.

this tourist spot is always popular with visitors from abroad.

Điểm du lịch này luôn rất phổ biến với du khách nước ngoài.

they shared a popular misconception about the local culture.

Họ chia sẻ một quan niệm sai lầm phổ biến về văn hóa địa phương.

her unique fashion sense made her popular on social media.

Gu thời trang độc đáo của cô ấy đã khiến cô trở nên phổ biến trên mạng xã hội.

the store sells popular brands at discounted prices.

Cửa hàng bán các thương hiệu nổi tiếng với giá giảm.

the resort is a popular destination for honeymooners.

Khu nghỉ dưỡng này là điểm đến phổ biến cho các cặp đôi mới cưới.

tax cuts are always a popular measure during elections.

Giảm thuế luôn là biện pháp phổ biến trong các cuộc bầu cử.

the museum features exhibits on popular science and technology.

Bảo tàng có các triển lãm về khoa học và công nghệ phổ biến.

that is a very popular myth that needs to be debunked.

Đó là một huyền thoại rất phổ biến cần được bác bỏ.

the band played their most popular song at the end.

Băng nhạc đã chơi ca khúc phổ biến nhất của họ ở cuối buổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay