popularizing science
phổ biến khoa học
popularizing culture
phổ biến văn hóa
popularizing knowledge
phổ biến kiến thức
popularizing ideas
phổ biến ý tưởng
popularizing technology
phổ biến công nghệ
popularizing education
phổ biến giáo dục
popularizing art
phổ biến nghệ thuật
popularizing health
phổ biến sức khỏe
popularizing sports
phổ biến thể thao
popularizing music
phổ biến âm nhạc
popularizing science is essential for education.
Việc phổ biến khoa học là điều cần thiết cho giáo dục.
the campaign focuses on popularizing healthy eating habits.
Chiến dịch tập trung vào việc phổ biến thói quen ăn uống lành mạnh.
they are popularizing renewable energy solutions.
Họ đang phổ biến các giải pháp năng lượng tái tạo.
popularizing cultural heritage can enhance community pride.
Việc phổ biến di sản văn hóa có thể tăng cường niềm tự hào của cộng đồng.
efforts are being made to popularize digital literacy.
Những nỗ lực đang được thực hiện để phổ biến trình độ về kỹ thuật số.
popularizing sustainable practices is crucial for the environment.
Việc phổ biến các phương pháp bền vững là rất quan trọng cho môi trường.
she is dedicated to popularizing women's rights.
Cô ấy tận tâm phổ biến quyền của phụ nữ.
popularizing local artists can boost the economy.
Việc phổ biến các nghệ sĩ địa phương có thể thúc đẩy nền kinh tế.
the initiative aims at popularizing mental health awareness.
Sáng kiến nhằm mục đích phổ biến nhận thức về sức khỏe tinh thần.
he is working on popularizing new technologies in education.
Anh ấy đang làm việc để phổ biến các công nghệ mới trong giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay