marginalizing voices
khuất giọng nói
marginalizing groups
khuất các nhóm
marginalizing issues
khuất các vấn đề
marginalizing perspectives
khuất các quan điểm
marginalizing identities
khuất các bản sắc
marginalizing cultures
khuất các nền văn hóa
marginalizing narratives
khuất các câu chuyện
marginalizing experiences
khuất các kinh nghiệm
marginalizing communities
khuất các cộng đồng
marginalizing practices
khuất các phương pháp
marginalizing certain groups can lead to social unrest.
Việc loại trừ một số nhóm nhất định có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
we must avoid marginalizing voices that need to be heard.
Chúng ta phải tránh loại trừ những tiếng nói cần được lắng nghe.
marginalizing individuals based on their background is unjust.
Việc loại trừ các cá nhân dựa trên hoàn cảnh của họ là bất công.
marginalizing opinions can stifle creativity and innovation.
Việc loại trừ các ý kiến có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới.
education plays a crucial role in preventing the marginalizing of communities.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn việc loại trừ các cộng đồng.
marginalizing minorities can create a divide in society.
Việc loại trừ các nhóm thiểu số có thể tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.
we should focus on inclusion rather than marginalizing anyone.
Chúng ta nên tập trung vào sự hòa nhập hơn là loại trừ bất kỳ ai.
marginalizing people based on their beliefs is counterproductive.
Việc loại trừ mọi người dựa trên niềm tin của họ là phản tác dụng.
policies should aim at integrating rather than marginalizing citizens.
Các chính sách nên hướng tới sự hội nhập hơn là loại trừ công dân.
marginalizing certain perspectives can limit our understanding of issues.
Việc loại trừ một số quan điểm nhất định có thể hạn chế sự hiểu biết của chúng ta về các vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay