porsch

[Mỹ]/pɔːʃ/
[Anh]/pɔːrʃ/

Dịch

n. một tên riêng (họ) có nguồn gốc Đức và Tiệp Khắc
Các dạng của từ
số nhiềuporsches

Cụm từ & Cách kết hợp

porsche car

xe porsche

porsche model

mẫu porsche

drive porsche

lái porsche

buy porsche

mua porsche

porsche owner

chủ sở hữu porsche

porsche speed

tốc độ porsche

porsche racing

đua porsche

classic porsche

porsche cổ điển

porsche garage

garage porsche

porsche brand

thương hiệu porsche

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay