portable devices
thiết bị di động
portable chargers
sạc di động
portable speakers
loa di động
portable computers
máy tính di động
portable projectors
máy chiếu di động
portable monitors
màn hình di động
portable hard drives
ổ cứng di động
portable gaming
trò chơi di động
portable tools
dụng cụ cầm tay
portable appliances
thiết bị gia dụng di động
portables are becoming increasingly popular among students.
các thiết bị di động ngày càng trở nên phổ biến trong giới học sinh.
many companies are investing in portable technology.
nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ di động.
she prefers using portables for her presentations.
cô ấy thích sử dụng các thiết bị di động cho các bài thuyết trình của mình.
portables can be easily transported and used anywhere.
các thiết bị di động có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất cứ đâu.
he bought a set of portables for his outdoor adventures.
anh ấy đã mua một bộ thiết bị di động cho những chuyến phiêu lưu ngoài trời của mình.
portables have revolutionized the way we work remotely.
các thiết bị di động đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc từ xa.
the market for portables is expected to grow significantly.
thị trường cho các thiết bị di động được dự đoán sẽ tăng trưởng đáng kể.
many gamers prefer portables for their convenience.
nhiều game thủ thích sử dụng các thiết bị di động vì sự tiện lợi của chúng.
portables often come with a variety of features.
các thiết bị di động thường đi kèm với nhiều tính năng khác nhau.
she carries her portables in a stylish backpack.
cô ấy mang theo các thiết bị di động của mình trong một chiếc ba lô thời trang.
portable devices
thiết bị di động
portable chargers
sạc di động
portable speakers
loa di động
portable computers
máy tính di động
portable projectors
máy chiếu di động
portable monitors
màn hình di động
portable hard drives
ổ cứng di động
portable gaming
trò chơi di động
portable tools
dụng cụ cầm tay
portable appliances
thiết bị gia dụng di động
portables are becoming increasingly popular among students.
các thiết bị di động ngày càng trở nên phổ biến trong giới học sinh.
many companies are investing in portable technology.
nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ di động.
she prefers using portables for her presentations.
cô ấy thích sử dụng các thiết bị di động cho các bài thuyết trình của mình.
portables can be easily transported and used anywhere.
các thiết bị di động có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất cứ đâu.
he bought a set of portables for his outdoor adventures.
anh ấy đã mua một bộ thiết bị di động cho những chuyến phiêu lưu ngoài trời của mình.
portables have revolutionized the way we work remotely.
các thiết bị di động đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc từ xa.
the market for portables is expected to grow significantly.
thị trường cho các thiết bị di động được dự đoán sẽ tăng trưởng đáng kể.
many gamers prefer portables for their convenience.
nhiều game thủ thích sử dụng các thiết bị di động vì sự tiện lợi của chúng.
portables often come with a variety of features.
các thiết bị di động thường đi kèm với nhiều tính năng khác nhau.
she carries her portables in a stylish backpack.
cô ấy mang theo các thiết bị di động của mình trong một chiếc ba lô thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay