portico

[Mỹ]/'pɔːtɪkəʊ/
[Anh]/'pɔrtɪko/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hàng cột; hiên.

Câu ví dụ

A large portico provides a suitably impressive entrance to the chapel.

Một hiên lớn cung cấp một lối vào phù hợp và ấn tượng đến nhà nguyện.

Remains of dwellings in use between the I and the IV century (in blue).The remains were mainly discovered in the south area of the porticoed atrium (ex-sacristy).

Tàn tích của các nơi ở được sử dụng từ thế kỷ I đến thế kỷ IV (màu xanh lam). Tàn tích chủ yếu được phát hiện ở khu vực phía nam của tiền sảnh (ex-sacristy).

The grand entrance featured a stunning portico.

Khu vào ấn tượng với một cổng chính tuyệt đẹp.

The portico provided shelter from the rain.

Cổng chính cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.

The museum's portico is adorned with intricate carvings.

Cổng chính của bảo tàng được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo.

Guests gathered under the portico before entering the wedding venue.

Các vị khách tập trung dưới cổng chính trước khi bước vào địa điểm đám cưới.

The hotel's portico offered a welcoming entrance to visitors.

Cổng chính của khách sạn mang đến một lối vào chào đón khách tham quan.

The portico of the church provided a peaceful spot for reflection.

Cổng chính của nhà thờ cung cấp một nơi yên bình để suy ngẫm.

The portico added a touch of elegance to the historic building.

Cổng chính thêm một chút thanh lịch cho tòa nhà lịch sử.

The portico was supported by tall columns.

Cổng chính được hỗ trợ bởi những cột cao.

The classical architecture featured a prominent portico at the entrance.

Kiến trúc cổ điển có một cổng chính nổi bật ở lối vào.

The portico provided a cool shaded area for relaxation.

Cổng chính cung cấp một khu vực có bóng râm mát mẻ để thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay