colonnade

[Mỹ]/ˌkɒlə'neɪd/
[Anh]/ˌkɑlə'ned/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hàng cột

Câu ví dụ

the method of colonnade foundation

phương pháp nền nhà cột

colonnades of fluted Doric columns

nhà cột với các cột trụ kiểu Doric được trang trí hoa văn

"Narthex: Long, narrow porch, usually colonnaded or arcaded, crossing the entire width of a church at its entrance."

"[Narthex: Hành lang dài, hẹp, thường có mái hiên hoặc có các cột, trải dài ngang suốt chiều rộng của nhà thờ ở lối vào.]"

"It is often a roofed, arcaded open gallery on an upper story overlooking a court, though it can also be a separate arcaded or colonnaded structure."

".Nó thường là một hành lang mở có mái vòm trên tầng cao nhìn ra một sân, mặc dù đôi khi nó có thể là một cấu trúc riêng biệt có mái vòm hoặc có cột."

The grand colonnade lined with marble pillars is a stunning feature of the building.

Hiên nhà cột tráng lệ với những hàng cột đá cẩm thạch là một đặc điểm nổi bật của tòa nhà.

Visitors strolled along the colonnade, enjoying the view of the garden.

Du khách đi dạo dọc theo hiên nhà cột, tận hưởng khung cảnh khu vườn.

The hotel's entrance is adorned with a beautiful colonnade of Roman-style columns.

Lối vào khách sạn được trang trí bằng một hiên nhà cột đẹp mắt với các cột trụ kiểu La Mã.

The colonnade provided a shady retreat from the hot sun.

Hiên nhà cột cung cấp một nơi nghỉ mát bóng mát tránh ánh nắng nóng.

The wedding ceremony took place under the elegant colonnade in the garden.

Lễ cưới diễn ra dưới hiên nhà cột thanh lịch trong vườn.

The historic building features a colonnade that dates back to the 18th century.

Tòa nhà lịch sử có một hiên nhà cột có niên đại từ thế kỷ 18.

The colonnade adds a touch of classical elegance to the modern architecture.

Hiên nhà cột thêm một chút nét duyên dáng cổ điển vào kiến trúc hiện đại.

The museum's courtyard is surrounded by a colonnade of tall columns.

Sân trong của bảo tàng được bao quanh bởi một hiên nhà cột với những cột trụ cao.

The colonnade provides a picturesque backdrop for wedding photos.

Hiên nhà cột cung cấp một bối cảnh đẹp như tranh vẽ cho ảnh cưới.

The colonnade leads to the main entrance of the palace, creating a grand entrance for visitors.

Hiên nhà cột dẫn đến lối vào chính của cung điện, tạo ra một lối vào tráng lệ cho du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay