portraying emotions
phản ánh cảm xúc
portraying characters
phản ánh nhân vật
portraying scenes
phản ánh cảnh
portraying ideas
phản ánh ý tưởng
portraying reality
phản ánh thực tế
portraying beauty
phản ánh vẻ đẹp
portraying struggles
phản ánh những khó khăn
portraying culture
phản ánh văn hóa
portraying feelings
phản ánh cảm xúc
portraying relationships
phản ánh các mối quan hệ
she is portraying a strong female character in the film.
Cô ấy đang thể hiện một nhân vật nữ mạnh mẽ trong phim.
the artist is portraying the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đang thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he is portraying the struggles of everyday life in his novel.
Anh ấy đang thể hiện những khó khăn của cuộc sống hàng ngày trong cuốn tiểu thuyết của mình.
the documentary is portraying the lives of endangered species.
Bộ phim tài liệu đang thể hiện cuộc sống của các loài đang bị đe dọa.
they are portraying historical events through their performances.
Họ đang thể hiện các sự kiện lịch sử thông qua các buổi biểu diễn của họ.
the photographer is portraying emotions through her portraits.
Nhiếp ảnh gia đang thể hiện cảm xúc qua các bức chân dung của cô ấy.
his painting is portraying the chaos of urban life.
Bức tranh của anh ấy đang thể hiện sự hỗn loạn của cuộc sống đô thị.
the play is portraying the complexities of human relationships.
Vở kịch đang thể hiện sự phức tạp của các mối quan hệ giữa con người.
she is portraying a character based on her grandmother.
Cô ấy đang thể hiện một nhân vật dựa trên bà của cô ấy.
the film is portraying the impact of climate change on communities.
Bộ phim đang thể hiện tác động của biến đổi khí hậu đến cộng đồng.
portraying emotions
phản ánh cảm xúc
portraying characters
phản ánh nhân vật
portraying scenes
phản ánh cảnh
portraying ideas
phản ánh ý tưởng
portraying reality
phản ánh thực tế
portraying beauty
phản ánh vẻ đẹp
portraying struggles
phản ánh những khó khăn
portraying culture
phản ánh văn hóa
portraying feelings
phản ánh cảm xúc
portraying relationships
phản ánh các mối quan hệ
she is portraying a strong female character in the film.
Cô ấy đang thể hiện một nhân vật nữ mạnh mẽ trong phim.
the artist is portraying the beauty of nature in her paintings.
Nghệ sĩ đang thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he is portraying the struggles of everyday life in his novel.
Anh ấy đang thể hiện những khó khăn của cuộc sống hàng ngày trong cuốn tiểu thuyết của mình.
the documentary is portraying the lives of endangered species.
Bộ phim tài liệu đang thể hiện cuộc sống của các loài đang bị đe dọa.
they are portraying historical events through their performances.
Họ đang thể hiện các sự kiện lịch sử thông qua các buổi biểu diễn của họ.
the photographer is portraying emotions through her portraits.
Nhiếp ảnh gia đang thể hiện cảm xúc qua các bức chân dung của cô ấy.
his painting is portraying the chaos of urban life.
Bức tranh của anh ấy đang thể hiện sự hỗn loạn của cuộc sống đô thị.
the play is portraying the complexities of human relationships.
Vở kịch đang thể hiện sự phức tạp của các mối quan hệ giữa con người.
she is portraying a character based on her grandmother.
Cô ấy đang thể hiện một nhân vật dựa trên bà của cô ấy.
the film is portraying the impact of climate change on communities.
Bộ phim đang thể hiện tác động của biến đổi khí hậu đến cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay