visualizing data
trực quan hóa dữ liệu
visualizing ideas
trực quan hóa ý tưởng
visualizing concepts
trực quan hóa các khái niệm
visualizing results
trực quan hóa kết quả
visualizing progress
trực quan hóa tiến trình
visualizing information
trực quan hóa thông tin
visualizing patterns
trực quan hóa các mô hình
visualizing trends
trực quan hóa xu hướng
visualizing outcomes
trực quan hóa kết quả đầu ra
visualizing solutions
trực quan hóa các giải pháp
visualizing your goals can help you stay motivated.
Việc hình dung mục tiêu của bạn có thể giúp bạn giữ được động lực.
she spent hours visualizing her dream home.
Cô ấy đã dành hàng giờ để hình dung ngôi nhà mơ ước của mình.
visualizing the steps to success is crucial for planning.
Việc hình dung các bước dẫn đến thành công là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch.
he is visualizing the data to find patterns.
Anh ấy đang hình dung dữ liệu để tìm ra các xu hướng.
visualizing your fears can help you overcome them.
Việc hình dung nỗi sợ hãi của bạn có thể giúp bạn vượt qua chúng.
they are visualizing the project timeline for better clarity.
Họ đang hình dung thời gian biểu của dự án để có sự rõ ràng hơn.
visualizing the end result can enhance your performance.
Việc hình dung kết quả cuối cùng có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
she finds that visualizing her workouts makes them more effective.
Cô ấy thấy rằng việc hình dung các buổi tập luyện của mình khiến chúng hiệu quả hơn.
he uses software for visualizing complex data sets.
Anh ấy sử dụng phần mềm để hình dung các tập dữ liệu phức tạp.
visualizing a peaceful scene can reduce stress.
Việc hình dung một cảnh bình yên có thể giảm căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay