positivenesses

[Mỹ]/ˈpɒzɪtɪvnəs/
[Anh]/ˈpɑːzɪtɪvnəs/

Dịch

n. sự chắc chắn hoặc đảm bảo

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying positiveness

thể hiện sự tích cực

with positiveness

với sự tích cực

fostering positiveness

nuôi dưỡng sự tích cực

embracing positiveness

ôm lấy sự tích cực

promoting positiveness

thúc đẩy sự tích cực

seeking positiveness

tìm kiếm sự tích cực

positiveness matters

sự tích cực rất quan trọng

source of positiveness

nguồn của sự tích cực

impact of positiveness

tác động của sự tích cực

attitude of positiveness

thái độ tích cực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay