posix

[Mỹ]/ˈpɒzɪks/
[Anh]/ˈpɑːzɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giao diện Hệ điều hành Di động (một gia đình các tiêu chuẩn để duy trì tính tương thích giữa các hệ điều hành)
adj. liên quan đến tiêu chuẩn POSIX

Cụm từ & Cách kết hợp

posix compliance

Tương thích POSIX

posix system

Hệ thống POSIX

posix standard

tiêu chuẩn POSIX

posix tools

Công cụ POSIX

posix shell

Shell POSIX

posix interface

Giao diện POSIX

posix semantics

Sự semantics POSIX

posix api

API POSIX

posix threads

Dây POSIX

posix calls

Gọi POSIX

Câu ví dụ

posix compliance helps this tool run consistently across different unix-like systems.

Tính tương thích POSIX giúp công cụ này chạy ổn định trên các hệ thống Unix-like khác nhau.

we fixed the build by enabling posix mode in the shell.

Chúng tôi đã sửa lỗi xây dựng bằng cách kích hoạt chế độ POSIX trong shell.

the script relies on posix utilities, so it avoids nonstandard extensions.

Chương trình này dựa vào các tiện ích POSIX, do đó tránh được các phần mở rộng không tiêu chuẩn.

our team follows posix standards to improve portability.

Đội ngũ của chúng tôi tuân theo tiêu chuẩn POSIX để cải thiện tính di động.

these posix apis provide a stable interface for system calls.

Các API POSIX này cung cấp một giao diện ổn định cho các cuộc gọi hệ thống.

the library offers posix support for threads and file operations.

Thư viện này cung cấp hỗ trợ POSIX cho các luồng và thao tác tệp.

use posix paths to avoid issues with platform-specific separators.

Sử dụng đường dẫn POSIX để tránh các vấn đề liên quan đến ký tự phân tách cụ thể cho nền tảng.

we replaced the command with a posix-compatible alternative.

Chúng tôi đã thay thế lệnh bằng một phương án tương thích với POSIX.

posix permissions control who can read, write, or execute a file.

Quyền POSIX kiểm soát ai có thể đọc, ghi hoặc thực thi một tệp.

the test suite checks posix behavior under different locales.

Bộ kiểm thử kiểm tra hành vi POSIX dưới các khu vực địa lý khác nhau.

he debugged the issue by comparing posix semantics across shells.

Ông đã gỡ lỗi bằng cách so sánh ngữ nghĩa POSIX qua các shell.

our container image includes posix tools like awk, sed, and grep.

Hình ảnh container của chúng tôi bao gồm các công cụ POSIX như awk, sed và grep.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay