poss

[Mỹ]/pɑs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Hệ thống giám sát quang thụ động
Word Forms
số nhiềuposses
so sánh nhấtpossest

Cụm từ & Cách kết hợp

possibility of success

khả năng thành công

potential poss

tiềm năng

realistic poss

thực tế

unlikely poss

khó có khả năng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay