postdiluvian

[Mỹ]/ˌpəʊst.dɪˈluː.vi.ən/
[Anh]/ˌpoʊst.dɪˈluː.vi.ən/

Dịch

adj. liên quan đến thời kỳ sau trận lụt trong Kinh Thánh
Word Forms
số nhiềupostdiluvians

Cụm từ & Cách kết hợp

postdiluvian era

thời kỳ sau lũ lụt

postdiluvian life

cuộc sống sau lũ lụt

postdiluvian culture

văn hóa sau lũ lụt

postdiluvian society

xã hội sau lũ lụt

postdiluvian myths

truyền thuyết sau lũ lụt

postdiluvian flood

lũ lụt sau

postdiluvian animals

động vật sau lũ lụt

postdiluvian landscape

khung cảnh sau lũ lụt

postdiluvian history

lịch sử sau lũ lụt

postdiluvian artifacts

các hiện vật sau lũ lụt

Câu ví dụ

the postdiluvian landscape was vastly different from what we know today.

khung cảnh hậu lũ lụt đã rất khác so với những gì chúng ta biết ngày nay.

many postdiluvian myths exist in various cultures around the world.

nhiều câu chuyện thần thoại hậu lũ lụt tồn tại trong các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

scientists study postdiluvian geological formations to understand earth's history.

các nhà khoa học nghiên cứu các cấu trúc địa chất hậu lũ lụt để hiểu lịch sử của Trái Đất.

the postdiluvian era saw the rise of new civilizations.

thời đại hậu lũ lụt chứng kiến sự trỗi dậy của các nền văn minh mới.

artifacts from the postdiluvian period provide insight into ancient societies.

các di vật từ thời kỳ hậu lũ lụt cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xã hội cổ đại.

postdiluvian architecture reflects the adaptation to a changed environment.

kiến trúc hậu lũ lụt phản ánh sự thích nghi với môi trường thay đổi.

some scholars debate the significance of postdiluvian texts.

một số học giả tranh luận về ý nghĩa của các văn bản hậu lũ lụt.

postdiluvian flora and fauna evolved in response to new conditions.

thực vật và động vật hậu lũ lụt đã tiến hóa để thích ứng với những điều kiện mới.

theories about postdiluvian events continue to fascinate researchers.

các giả thuyết về các sự kiện hậu lũ lụt tiếp tục gây ra sự thích thú cho các nhà nghiên cứu.

postdiluvian legends often reflect human resilience and survival.

các huyền thoại hậu lũ lụt thường phản ánh khả năng phục hồi và sinh tồn của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay