postmarks

[Mỹ]/ˈpəʊstmɑːks/
[Anh]/ˈpoʊstmɑrks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(số nhiều) dấu ấn đóng trên thư hoặc gói hàng chỉ ra ngày và địa điểm gửi.

Cụm từ & Cách kết hợp

old postmarks

dấu bưu điện cũ

rare postmarks

dấu bưu điện quý hiếm

vintage postmarks

dấu bưu điện cổ điển

foreign postmarks

dấu bưu điện nước ngoài

local postmarks

dấu bưu điện địa phương

cancelled postmarks

dấu bưu điện đã hủy

fancy postmarks

dấu bưu điện đẹp

historical postmarks

dấu bưu điện lịch sử

commemorative postmarks

dấu bưu điện kỷ niệm

digital postmarks

dấu bưu điện số

Câu ví dụ

postmarks can reveal the history of letters.

dấu bưu điện có thể tiết lộ lịch sử của thư từ.

collecting postmarks is a popular hobby.

việc sưu tầm dấu bưu điện là một sở thích phổ biến.

postmarks help identify where a letter was sent from.

dấu bưu điện giúp xác định nơi gửi thư từ.

the postmarks on these envelopes are quite rare.

những dấu bưu điện trên những phong bì này khá hiếm.

he studied postmarks to learn about postal history.

anh ấy nghiên cứu dấu bưu điện để tìm hiểu về lịch sử bưu điện.

some postmarks are valuable to collectors.

một số dấu bưu điện có giá trị đối với những người sưu tập.

postmarks can sometimes be used as evidence in court.

dấu bưu điện đôi khi có thể được sử dụng làm bằng chứng trong tòa án.

she carefully examined the postmarks on each letter.

cô ấy cẩn thận kiểm tra dấu bưu điện trên mỗi lá thư.

postmarks can indicate the date a letter was mailed.

dấu bưu điện có thể cho biết ngày gửi thư.

he has a collection of vintage postmarks from around the world.

anh ấy có một bộ sưu tập các dấu bưu điện cổ từ khắp nơi trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay