foundations

[Mỹ]/faʊnˈdeɪʃənz/
[Anh]/faʊnˈdeɪʃənz/

Dịch

n. nền tảng hoặc công tác cơ sở của một cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

laying foundations

đặt nền móng

strong foundations

nền móng vững chắc

foundations of trust

nền tảng của sự tin tưởng

building foundations

xây dựng nền móng

foundations were laid

nền móng đã được đặt

foundations for success

nền tảng cho thành công

solid foundations

nền móng vững chắc

foundations of knowledge

nền tảng kiến thức

foundations remain

nền móng vẫn còn

foundational work

công việc nền tảng

Câu ví dụ

the strong foundations of the building ensured its safety during the earthquake.

Nền móng vững chắc của tòa nhà đã đảm bảo an toàn cho nó trong trận động đất.

a solid education provides the foundations for a successful career.

Một nền giáo dục vững chắc tạo nền tảng cho một sự nghiệp thành công.

we need to lay the foundations for a sustainable future for generations to come.

Chúng ta cần đặt nền móng cho một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.

the company's success was built on the foundations of innovation and customer service.

Sự thành công của công ty được xây dựng trên nền tảng của sự đổi mới và dịch vụ khách hàng.

understanding the historical foundations is crucial for analyzing current events.

Hiểu rõ nền tảng lịch sử là điều quan trọng để phân tích các sự kiện hiện tại.

the foundations of their relationship were built on trust and mutual respect.

Nền tảng của mối quan hệ của họ được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

the research project aimed to explore the theoretical foundations of the new technology.

Dự án nghiên cứu nhằm mục đích khám phá nền tảng lý thuyết của công nghệ mới.

the foundations of democracy require active participation from citizens.

Nền tảng của nền dân chủ đòi hỏi sự tham gia tích cực của công dân.

the artist's work explored the foundations of human identity and belonging.

Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá nền tảng của bản sắc và sự thuộc về của con người.

the legal foundations of the case were challenged in court.

Nền tảng pháp lý của vụ án đã bị thách thức tại tòa án.

the foundations of their argument were flawed and easily disproven.

Nền tảng của lập luận của họ là sai sót và dễ dàng bị bác bỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay