yoga postures
tư thế yoga
body postures
tư thế cơ thể
correct postures
tư thế đúng
postures analysis
phân tích tư thế
postures training
đào tạo tư thế
dynamic postures
tư thế năng động
relaxed postures
tư thế thư giãn
postures correction
sửa tư thế
static postures
tư thế tĩnh
postures assessment
đánh giá tư thế
she practiced various yoga postures to improve her flexibility.
Cô ấy đã thực hành nhiều tư thế yoga khác nhau để cải thiện sự dẻo dai của mình.
the dancer showcased her graceful postures during the performance.
Nữ vũ công đã thể hiện những tư thế duyên dáng của mình trong suốt buổi biểu diễn.
different postures can affect your breathing and energy levels.
Các tư thế khác nhau có thể ảnh hưởng đến nhịp thở và mức năng lượng của bạn.
he adopted a relaxed posture while sitting at his desk.
Anh ấy đã áp dụng một tư thế thư giãn khi ngồi ở bàn làm việc.
postures in meditation can enhance focus and mindfulness.
Các tư thế trong thiền định có thể tăng cường sự tập trung và chánh niệm.
animals often use postures to communicate their feelings.
Động vật thường sử dụng tư thế để giao tiếp cảm xúc của chúng.
correct postures are essential for preventing injuries while exercising.
Tư thế đúng là điều cần thiết để ngăn ngừa chấn thương khi tập thể dục.
he was taught to maintain good postures while standing and walking.
Anh ấy được dạy cách duy trì tư thế tốt khi đứng và đi.
many sports require athletes to adopt specific postures for optimal performance.
Nhiều môn thể thao đòi hỏi các vận động viên phải áp dụng các tư thế cụ thể để đạt hiệu suất tối ưu.
postures can convey confidence or insecurity in social situations.
Tư thế có thể truyền tải sự tự tin hoặc thiếu tự tin trong các tình huống xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay