potable water
nước uống được
potable water supply
nguồn cung cấp nước sạch
potable water system
hệ thống cung cấp nước sạch
there is no supply of potable water available.
không có nguồn cung cấp nước uống được.
Avoid contact with eyes or skin.In case of contact, wash immediately with potable water and see doctors.★ Consult your ZECHIN specialist for specific use directions.
Tránh tiếp xúc với mắt hoặc da. Trong trường hợp tiếp xúc, rửa ngay lập tức bằng nước uống được và đi khám bác sĩ. ★ Tham khảo chuyên gia ZECHIN của bạn để biết hướng dẫn sử dụng cụ thể.
Series 909 Reduced Pressure Zone Assemblies are designed to provide crossconnection control protection of the potable water supply in accordance with national plumbing codes.
Bộ lắp ráp vùng áp suất giảm Series 909 được thiết kế để cung cấp bảo vệ chống lại sự lẫn lộn trong nguồn cung cấp nước uống theo các quy tắc ống nước quốc gia.
The hotel provides potable water for its guests.
Khách sạn cung cấp nước uống được cho khách của mình.
It is important to ensure that the water is potable before drinking it.
Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng nước uống được trước khi uống.
The organization distributed potable water to the residents affected by the disaster.
Tổ chức đã phân phối nước uống được cho người dân bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Potable water sources are essential for survival in emergency situations.
Các nguồn nước uống được rất quan trọng để sống sót trong các tình huống khẩn cấp.
The hikers carried a portable filter to make any water source potable.
Những người đi bộ đường dài mang theo bộ lọc di động để làm cho bất kỳ nguồn nước nào có thể uống được.
The army provided potable rations to the soldiers during the mission.
Quân đội đã cung cấp khẩu phần nước uống được cho các binh sĩ trong nhiệm vụ.
Potable water is a basic human need for hydration and sanitation.
Nước uống được là nhu cầu cơ bản của con người để bù nước và vệ sinh.
The campers boiled the stream water to make it potable for drinking.
Những người cắm trại đun sôi nước suối để có thể uống được.
The government issued a warning about the lack of potable water in certain areas.
Chính phủ đã đưa ra cảnh báo về tình trạng thiếu nước uống được ở một số khu vực.
The research team tested the well water to ensure it was potable for the community.
Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra nước giếng để đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay