undrinkable

[US]/[ʌnˈdrɪŋkəbl]/
[UK]/[ʌnˈdrɪŋkəbl]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không thể uống hoặc không dễ chịu khi uống; Không phù hợp để uống.

Phrases & Collocations

undrinkable coffee

ca phê không thể uống được

absolutely undrinkable

hoàn toàn không thể uống được

found it undrinkable

phát hiện ra nó không thể uống được

too undrinkable

quá không thể uống được

completely undrinkable

hoàn toàn không thể uống được

making it undrinkable

làm cho nó không thể uống được

considered undrinkable

được coi là không thể uống được

it's undrinkable

nó không thể uống được

being undrinkable

việc không thể uống được

quite undrinkable

rất không thể uống được

Example Sentences

the water was undrinkable after the storm, tasting strongly of mud.

Nước trở nên không thể uống được sau cơn bão, có vị đất cát rất mạnh.

the coffee was so bitter and burnt, it was practically undrinkable.

Cà phê quá đắng và cháy, gần như không thể uống được.

after sitting in the sun all day, the juice was undrinkable and warm.

Sau một ngày phơi nắng, nước ép trở nên không thể uống được và nóng.

the well water was undrinkable due to the high levels of sulfur.

Nước giếng không thể uống được do hàm lượng lưu huỳnh cao.

the concoction tasted absolutely undrinkable; i couldn't even swallow it.

Dung dịch này hoàn toàn không thể uống được; tôi thậm chí không thể nuốt được.

the polluted river water was undrinkable and a health hazard.

Nước sông ô nhiễm không thể uống được và là mối nguy hiểm cho sức khỏe.

the homemade lemonade was undrinkable; it needed more sugar.

Nước chanh tự làm không thể uống được; nó cần thêm đường.

the tea was undrinkable; it had a strange, chemical taste.

Chè không thể uống được; nó có vị lạ, giống hóa chất.

the experimental drink was undrinkable, a complete failure.

Đồ uống thử nghiệm không thể uống được, hoàn toàn thất bại.

the tap water was undrinkable, so we had to buy bottled water.

Nước máy không thể uống được, vì vậy chúng tôi phải mua nước đóng chai.

the soup was undrinkable; it was far too salty.

Nước súp không thể uống được; nó quá mặn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now