pote

[Mỹ]//pəʊt//
[Anh]//poʊt//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Pote) Một họ (có nguồn gốc Bồ Đào Nha hoặc Thái Lan)
Các dạng của từ
số nhiềupotes

Cụm từ & Cách kết hợp

potential buyer

người mua tiềm năng

potentially dangerous

có thể nguy hiểm

potential energy

năng lượng tiềm năng

high potential

tiềm năng cao

potential risk

rủi ro tiềm ẩn

potential market

thị trường tiềm năng

potentially toxic

có thể độc hại

potential impact

tác động tiềm năng

full potential

tiềm năng đầy đủ

unlimited potential

tiềm năng vô hạn

Câu ví dụ

the archeologist discovered an ancient clay pote in the ruins.

Người khảo cổ học đã phát hiện ra một chiếc bình gốm cổ trong đống đổ nát.

she raised the wooden pote in a traditional toast.

Cô nâng chiếc bình gỗ lên trong một cuộc nâng ly truyền thống.

the old man kept his favorite pote on the shelf.

Người đàn ông già giữ chiếc bình yêu thích của mình trên kệ.

children learned to craft small pote from clay in the village.

Các em nhỏ học cách làm những chiếc bình nhỏ từ đất sét trong làng.

the ceramic pote held fresh spring water.

Chiếc bình gốm chứa nước suối tươi mát.

during the ceremony, the elder poured wine into the sacred pote.

Trong lễ nghi, người cao tuổi rót rượu vào chiếc bình thiêng liêng.

the museum displayed pote from various historical periods.

Bảo tàng trưng bày các chiếc bình từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.

farmers used stone pote to store cool drinking water.

Nông dân sử dụng bình đá để chứa nước uống mát lạnh.

she carefully cleaned the antique pote before displaying it.

Cô cẩn thận lau sạch chiếc bình cổ trước khi trưng bày.

the village healer used a special pote for medicinal preparations.

Bác sĩ trong làng sử dụng một chiếc bình đặc biệt để chế thuốc.

guests shared stories while passing the pote around the fire.

Các vị khách chia sẻ câu chuyện khi truyền chiếc bình quanh ngọn lửa.

the artist painted a beautiful pote as a gift for her friend.

Nghệ sĩ vẽ một chiếc bình đẹp như một món quà cho bạn mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay