| số nhiều | potes |
potential buyer
người mua tiềm năng
potentially dangerous
có thể nguy hiểm
potential energy
năng lượng tiềm năng
high potential
tiềm năng cao
potential risk
rủi ro tiềm ẩn
potential market
thị trường tiềm năng
potentially toxic
có thể độc hại
potential impact
tác động tiềm năng
full potential
tiềm năng đầy đủ
unlimited potential
tiềm năng vô hạn
the archeologist discovered an ancient clay pote in the ruins.
Người khảo cổ học đã phát hiện ra một chiếc bình gốm cổ trong đống đổ nát.
she raised the wooden pote in a traditional toast.
Cô nâng chiếc bình gỗ lên trong một cuộc nâng ly truyền thống.
the old man kept his favorite pote on the shelf.
Người đàn ông già giữ chiếc bình yêu thích của mình trên kệ.
children learned to craft small pote from clay in the village.
Các em nhỏ học cách làm những chiếc bình nhỏ từ đất sét trong làng.
the ceramic pote held fresh spring water.
Chiếc bình gốm chứa nước suối tươi mát.
during the ceremony, the elder poured wine into the sacred pote.
Trong lễ nghi, người cao tuổi rót rượu vào chiếc bình thiêng liêng.
the museum displayed pote from various historical periods.
Bảo tàng trưng bày các chiếc bình từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.
farmers used stone pote to store cool drinking water.
Nông dân sử dụng bình đá để chứa nước uống mát lạnh.
she carefully cleaned the antique pote before displaying it.
Cô cẩn thận lau sạch chiếc bình cổ trước khi trưng bày.
the village healer used a special pote for medicinal preparations.
Bác sĩ trong làng sử dụng một chiếc bình đặc biệt để chế thuốc.
guests shared stories while passing the pote around the fire.
Các vị khách chia sẻ câu chuyện khi truyền chiếc bình quanh ngọn lửa.
the artist painted a beautiful pote as a gift for her friend.
Nghệ sĩ vẽ một chiếc bình đẹp như một món quà cho bạn mình.
potential buyer
người mua tiềm năng
potentially dangerous
có thể nguy hiểm
potential energy
năng lượng tiềm năng
high potential
tiềm năng cao
potential risk
rủi ro tiềm ẩn
potential market
thị trường tiềm năng
potentially toxic
có thể độc hại
potential impact
tác động tiềm năng
full potential
tiềm năng đầy đủ
unlimited potential
tiềm năng vô hạn
the archeologist discovered an ancient clay pote in the ruins.
Người khảo cổ học đã phát hiện ra một chiếc bình gốm cổ trong đống đổ nát.
she raised the wooden pote in a traditional toast.
Cô nâng chiếc bình gỗ lên trong một cuộc nâng ly truyền thống.
the old man kept his favorite pote on the shelf.
Người đàn ông già giữ chiếc bình yêu thích của mình trên kệ.
children learned to craft small pote from clay in the village.
Các em nhỏ học cách làm những chiếc bình nhỏ từ đất sét trong làng.
the ceramic pote held fresh spring water.
Chiếc bình gốm chứa nước suối tươi mát.
during the ceremony, the elder poured wine into the sacred pote.
Trong lễ nghi, người cao tuổi rót rượu vào chiếc bình thiêng liêng.
the museum displayed pote from various historical periods.
Bảo tàng trưng bày các chiếc bình từ nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau.
farmers used stone pote to store cool drinking water.
Nông dân sử dụng bình đá để chứa nước uống mát lạnh.
she carefully cleaned the antique pote before displaying it.
Cô cẩn thận lau sạch chiếc bình cổ trước khi trưng bày.
the village healer used a special pote for medicinal preparations.
Bác sĩ trong làng sử dụng một chiếc bình đặc biệt để chế thuốc.
guests shared stories while passing the pote around the fire.
Các vị khách chia sẻ câu chuyện khi truyền chiếc bình quanh ngọn lửa.
the artist painted a beautiful pote as a gift for her friend.
Nghệ sĩ vẽ một chiếc bình đẹp như một món quà cho bạn mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay