unexplored potentialities
những tiềm năng chưa được khai thác
hidden potentialities
những tiềm năng ẩn giấu
future potentialities
những tiềm năng trong tương lai
creative potentialities
những tiềm năng sáng tạo
latent potentialities
những tiềm năng tiềm ẩn
human potentialities
những tiềm năng của con người
social potentialities
những tiềm năng xã hội
economic potentialities
những tiềm năng kinh tế
scientific potentialities
những tiềm năng khoa học
educational potentialities
những tiềm năng giáo dục
we need to explore the potentialities of this new technology.
chúng ta cần khám phá những tiềm năng của công nghệ mới này.
the project aims to unlock the potentialities of renewable energy sources.
dự án hướng đến việc khai thác tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
understanding the potentialities of human behavior can improve marketing strategies.
hiểu được những tiềm năng của hành vi con người có thể cải thiện các chiến lược marketing.
researchers are studying the potentialities of artificial intelligence.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiềm năng của trí tuệ nhân tạo.
she has many potentialities that have yet to be realized.
cô ấy có nhiều tiềm năng chưa được khai thác.
the potentialities of the new materials are exciting for engineers.
những tiềm năng của vật liệu mới rất thú vị đối với các kỹ sư.
we should not underestimate the potentialities of youth.
chúng ta không nên đánh giá thấp tiềm năng của giới trẻ.
exploring the potentialities of collaboration can lead to innovative solutions.
khám phá tiềm năng của sự hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
the potentialities of the market are vast and varied.
những tiềm năng của thị trường là rất lớn và đa dạng.
identifying the potentialities of your skills is crucial for career growth.
nhận diện tiềm năng của kỹ năng của bạn là điều quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
unexplored potentialities
những tiềm năng chưa được khai thác
hidden potentialities
những tiềm năng ẩn giấu
future potentialities
những tiềm năng trong tương lai
creative potentialities
những tiềm năng sáng tạo
latent potentialities
những tiềm năng tiềm ẩn
human potentialities
những tiềm năng của con người
social potentialities
những tiềm năng xã hội
economic potentialities
những tiềm năng kinh tế
scientific potentialities
những tiềm năng khoa học
educational potentialities
những tiềm năng giáo dục
we need to explore the potentialities of this new technology.
chúng ta cần khám phá những tiềm năng của công nghệ mới này.
the project aims to unlock the potentialities of renewable energy sources.
dự án hướng đến việc khai thác tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.
understanding the potentialities of human behavior can improve marketing strategies.
hiểu được những tiềm năng của hành vi con người có thể cải thiện các chiến lược marketing.
researchers are studying the potentialities of artificial intelligence.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiềm năng của trí tuệ nhân tạo.
she has many potentialities that have yet to be realized.
cô ấy có nhiều tiềm năng chưa được khai thác.
the potentialities of the new materials are exciting for engineers.
những tiềm năng của vật liệu mới rất thú vị đối với các kỹ sư.
we should not underestimate the potentialities of youth.
chúng ta không nên đánh giá thấp tiềm năng của giới trẻ.
exploring the potentialities of collaboration can lead to innovative solutions.
khám phá tiềm năng của sự hợp tác có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
the potentialities of the market are vast and varied.
những tiềm năng của thị trường là rất lớn và đa dạng.
identifying the potentialities of your skills is crucial for career growth.
nhận diện tiềm năng của kỹ năng của bạn là điều quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay