potentialize growth
khả năng hóa sự tăng trưởng
potentialize success
khả năng hóa thành công
potentialize skills
khả năng hóa kỹ năng
potentialize performance
khả năng hóa hiệu suất
potentialize resources
khả năng hóa nguồn lực
potentialize innovation
khả năng hóa đổi mới
potentialize talent
khả năng hóa tài năng
potentialize opportunities
khả năng hóa cơ hội
potentialize ideas
khả năng hóa ý tưởng
potentialize strategies
khả năng hóa chiến lược
we need to potentialize our team's skills for better performance.
Chúng ta cần phát huy tối đa kỹ năng của nhóm để cải thiện hiệu suất.
by investing in education, we can potentialize the future workforce.
Bằng cách đầu tư vào giáo dục, chúng ta có thể phát huy tối đa lực lượng lao động trong tương lai.
to potentialize your career, consider networking more effectively.
Để phát huy sự nghiệp của bạn, hãy cân nhắc xây dựng mạng lưới quan hệ hiệu quả hơn.
they aim to potentialize their resources for maximum impact.
Họ hướng tới phát huy tối đa nguồn lực của mình để tạo ra tác động lớn nhất.
we should potentialize our marketing strategies to reach a wider audience.
Chúng ta nên phát huy tối đa các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
to potentialize innovation, companies must encourage creative thinking.
Để phát huy sự sáng tạo, các công ty phải khuyến khích tư duy sáng tạo.
she worked hard to potentialize her artistic talents.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để phát huy tài năng nghệ thuật của mình.
we can potentialize our community efforts through collaboration.
Chúng ta có thể phát huy nỗ lực cộng đồng của mình thông qua sự hợp tác.
to potentialize the benefits of technology, training is essential.
Để phát huy những lợi ích của công nghệ, việc đào tạo là điều cần thiết.
they are trying to potentialize their customer relationships.
Họ đang cố gắng phát huy tối đa mối quan hệ với khách hàng của mình.
potentialize growth
khả năng hóa sự tăng trưởng
potentialize success
khả năng hóa thành công
potentialize skills
khả năng hóa kỹ năng
potentialize performance
khả năng hóa hiệu suất
potentialize resources
khả năng hóa nguồn lực
potentialize innovation
khả năng hóa đổi mới
potentialize talent
khả năng hóa tài năng
potentialize opportunities
khả năng hóa cơ hội
potentialize ideas
khả năng hóa ý tưởng
potentialize strategies
khả năng hóa chiến lược
we need to potentialize our team's skills for better performance.
Chúng ta cần phát huy tối đa kỹ năng của nhóm để cải thiện hiệu suất.
by investing in education, we can potentialize the future workforce.
Bằng cách đầu tư vào giáo dục, chúng ta có thể phát huy tối đa lực lượng lao động trong tương lai.
to potentialize your career, consider networking more effectively.
Để phát huy sự nghiệp của bạn, hãy cân nhắc xây dựng mạng lưới quan hệ hiệu quả hơn.
they aim to potentialize their resources for maximum impact.
Họ hướng tới phát huy tối đa nguồn lực của mình để tạo ra tác động lớn nhất.
we should potentialize our marketing strategies to reach a wider audience.
Chúng ta nên phát huy tối đa các chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
to potentialize innovation, companies must encourage creative thinking.
Để phát huy sự sáng tạo, các công ty phải khuyến khích tư duy sáng tạo.
she worked hard to potentialize her artistic talents.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để phát huy tài năng nghệ thuật của mình.
we can potentialize our community efforts through collaboration.
Chúng ta có thể phát huy nỗ lực cộng đồng của mình thông qua sự hợp tác.
to potentialize the benefits of technology, training is essential.
Để phát huy những lợi ích của công nghệ, việc đào tạo là điều cần thiết.
they are trying to potentialize their customer relationships.
Họ đang cố gắng phát huy tối đa mối quan hệ với khách hàng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay