poultices

[Mỹ]/ˈpəʊltɪsɪz/
[Anh]/ˈpoʊltɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc cao bôi lên cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

herbal poultices

bột đắp thảo dược

warm poultices

bột đắp ấm

soothing poultices

bột đắp làm dịu

medicated poultices

bột đắp có thuốc

cooling poultices

bột đắp làm mát

natural poultices

bột đắp tự nhiên

traditional poultices

bột đắp truyền thống

healing poultices

bột đắp chữa lành

homemade poultices

bột đắp tự làm

herbalist poultices

bột đắp của người làm thuốc

Câu ví dụ

she applied poultices to soothe the pain in her muscles.

Cô ấy đã sử dụng đắp lên các bợt để làm dịu cơn đau nhức trong cơ bắp của mình.

poultices made from herbs can be very effective for healing.

Các bợt làm từ thảo dược có thể rất hiệu quả cho việc chữa lành.

he used poultices to treat his skin condition.

Anh ấy đã sử dụng bợt để điều trị tình trạng da của mình.

traditional medicine often includes poultices for various ailments.

Y học truyền thống thường bao gồm các bợt cho nhiều loại bệnh khác nhau.

she learned how to make poultices from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm bợt từ bà của mình.

poultices can help reduce inflammation and promote healing.

Các bợt có thể giúp giảm viêm và thúc đẩy quá trình chữa lành.

he recommended using poultices for faster recovery.

Anh ấy khuyên nên sử dụng bợt để hồi phục nhanh hơn.

poultices are often used in natural remedies.

Các bợt thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục tự nhiên.

applying warm poultices can provide relief from cramps.

Sử dụng bợt ấm có thể giúp giảm bớt các cơn co thắt.

she found that poultices worked better than over-the-counter medications.

Cô ấy thấy rằng bợt có tác dụng tốt hơn so với các loại thuốc không kê đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay