herbal poultices
bột đắp thảo dược
warm poultices
bột đắp ấm
soothing poultices
bột đắp làm dịu
medicated poultices
bột đắp có thuốc
cooling poultices
bột đắp làm mát
natural poultices
bột đắp tự nhiên
traditional poultices
bột đắp truyền thống
healing poultices
bột đắp chữa lành
homemade poultices
bột đắp tự làm
herbalist poultices
bột đắp của người làm thuốc
she applied poultices to soothe the pain in her muscles.
Cô ấy đã sử dụng đắp lên các bợt để làm dịu cơn đau nhức trong cơ bắp của mình.
poultices made from herbs can be very effective for healing.
Các bợt làm từ thảo dược có thể rất hiệu quả cho việc chữa lành.
he used poultices to treat his skin condition.
Anh ấy đã sử dụng bợt để điều trị tình trạng da của mình.
traditional medicine often includes poultices for various ailments.
Y học truyền thống thường bao gồm các bợt cho nhiều loại bệnh khác nhau.
she learned how to make poultices from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm bợt từ bà của mình.
poultices can help reduce inflammation and promote healing.
Các bợt có thể giúp giảm viêm và thúc đẩy quá trình chữa lành.
he recommended using poultices for faster recovery.
Anh ấy khuyên nên sử dụng bợt để hồi phục nhanh hơn.
poultices are often used in natural remedies.
Các bợt thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục tự nhiên.
applying warm poultices can provide relief from cramps.
Sử dụng bợt ấm có thể giúp giảm bớt các cơn co thắt.
she found that poultices worked better than over-the-counter medications.
Cô ấy thấy rằng bợt có tác dụng tốt hơn so với các loại thuốc không kê đơn.
herbal poultices
bột đắp thảo dược
warm poultices
bột đắp ấm
soothing poultices
bột đắp làm dịu
medicated poultices
bột đắp có thuốc
cooling poultices
bột đắp làm mát
natural poultices
bột đắp tự nhiên
traditional poultices
bột đắp truyền thống
healing poultices
bột đắp chữa lành
homemade poultices
bột đắp tự làm
herbalist poultices
bột đắp của người làm thuốc
she applied poultices to soothe the pain in her muscles.
Cô ấy đã sử dụng đắp lên các bợt để làm dịu cơn đau nhức trong cơ bắp của mình.
poultices made from herbs can be very effective for healing.
Các bợt làm từ thảo dược có thể rất hiệu quả cho việc chữa lành.
he used poultices to treat his skin condition.
Anh ấy đã sử dụng bợt để điều trị tình trạng da của mình.
traditional medicine often includes poultices for various ailments.
Y học truyền thống thường bao gồm các bợt cho nhiều loại bệnh khác nhau.
she learned how to make poultices from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm bợt từ bà của mình.
poultices can help reduce inflammation and promote healing.
Các bợt có thể giúp giảm viêm và thúc đẩy quá trình chữa lành.
he recommended using poultices for faster recovery.
Anh ấy khuyên nên sử dụng bợt để hồi phục nhanh hơn.
poultices are often used in natural remedies.
Các bợt thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục tự nhiên.
applying warm poultices can provide relief from cramps.
Sử dụng bợt ấm có thể giúp giảm bớt các cơn co thắt.
she found that poultices worked better than over-the-counter medications.
Cô ấy thấy rằng bợt có tác dụng tốt hơn so với các loại thuốc không kê đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay