pouncer

[Mỹ]/ˈpaʊn.sər/
[Anh]/ˈpaʊn.sɚ/

Dịch

n. Một người hoặc vật lao xổ hoặc tấn công đột ngột, đặc biệt là một loài động vật hoặc kẻ săn mồi; một người hoặc vật bắt hoặc tấn công đột ngột mà không có cảnh báo.
Các dạng của từ
số nhiềupouncers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay