pourboires

[Mỹ]/ˈpɔːbweə/
[Anh]/ˈpɔrˌbwɑr/

Dịch

n.tip; tiền boa; tiền cho dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

leave a pourboire

để lại tiền boa

give a pourboire

tặng tiền boa

pourboire included

đã bao gồm tiền boa

no pourboire needed

không cần tiền boa

pourboire etiquette

quy tắc về tiền boa

pourboire suggestion

gợi ý về tiền boa

average pourboire

tiền boa trung bình

pourboire policy

chính sách về tiền boa

optional pourboire

tiền boa tùy chọn

pourboire amount

số tiền boa

Câu ví dụ

don't forget to leave a pourboire for the waiter.

Đừng quên để lại tiền boa cho người phục vụ.

she was generous with her pourboire after the excellent service.

Cô ấy rất hào phóng với số tiền boa của mình sau khi nhận được dịch vụ tuyệt vời.

in some countries, a pourboire is included in the bill.

Ở một số quốc gia, tiền boa đã được tính vào hóa đơn.

he always leaves a pourboire when he dines out.

Anh ấy luôn để lại tiền boa khi đi ăn ngoài.

it's customary to give a pourboire for good service.

Thường là một phong tục để cho tiền boa cho dịch vụ tốt.

they were surprised by the amount of the pourboire.

Họ ngạc nhiên về số tiền boa.

make sure to check if a pourboire is expected.

Hãy chắc chắn kiểm tra xem có mong đợi tiền boa hay không.

he left a generous pourboire to show his appreciation.

Anh ấy đã để lại một số tiền boa hào phóng để thể hiện sự đánh giá cao của mình.

the pourboire can vary depending on the service quality.

Số tiền boa có thể khác nhau tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ.

she always includes a pourboire in her budget for dining out.

Cô ấy luôn bao gồm tiền boa trong ngân sách chi tiêu ăn ngoài của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay