high voltage powerlines
đường dây điện cao thế
powerlines down
đường dây điện rơi xuống
under powerlines
dưới đường dây điện
near powerlines
gần đường dây điện
along powerlines
dọc theo đường dây điện
across powerlines
qua đường dây điện
powerlines swaying
đường dây điện đung đưa
powerlines damaged
đường dây điện bị hư hỏng
powerlines hanging
đường dây điện treo lơ lửng
high-voltage power lines span across the countryside, delivering electricity to distant cities.
những đường dây điện cao thế bao phủ khắp vùng nông thôn, cung cấp điện cho các thành phố xa xôi.
workers are repairing the damaged power lines after the severe storm.
các công nhân đang sửa chữa những đường dây điện bị hư hỏng sau cơn bão dữ dội.
birds often nest near power lines, sometimes causing interruptions.
chim chóc thường làm tổ gần các đường dây điện, đôi khi gây gián đoạn.
the new housing development requires underground power lines for safety.
đô thị mới cần các đường dây điện ngầm để đảm bảo an toàn.
power lines swayed dangerously during the strong winds last night.
đường dây điện lắc lư nguy hiểm trong cơn gió mạnh昨晚.
regular maintenance of power lines prevents widespread outages.
vệ sinh định kỳ các đường dây điện giúp ngăn chặn sự cố rộng lớn.
children should never play near fallen power lines under any circumstances.
trẻ em tuyệt đối không được chơi gần các đường dây điện bị đứt trong bất kỳ trường hợp nào.
the government plans to upgrade all aging power lines in the region.
chính phủ có kế hoạch nâng cấp tất cả các đường dây điện cũ kỹ trong khu vực.
lightning strikes caused multiple power lines to fail simultaneously.
sét đánh khiến nhiều đường dây điện cùng lúc bị hỏng.
solar panels are being connected to the existing power lines in the neighborhood.
các tấm pin mặt trời đang được nối với các đường dây điện hiện có trong khu phố.
vegetation management near power lines reduces fire risks significantly.
quản lý thực vật gần các đường dây điện làm giảm đáng kể nguy cơ cháy.
engineers designed curved power lines to withstand extreme weather conditions.
kỹ sư đã thiết kế các đường dây điện cong để chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
power line technicians must complete extensive safety training before working at heights.
các kỹ thuật viên đường dây điện phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn rộng rãi trước khi làm việc ở độ cao.
high voltage powerlines
đường dây điện cao thế
powerlines down
đường dây điện rơi xuống
under powerlines
dưới đường dây điện
near powerlines
gần đường dây điện
along powerlines
dọc theo đường dây điện
across powerlines
qua đường dây điện
powerlines swaying
đường dây điện đung đưa
powerlines damaged
đường dây điện bị hư hỏng
powerlines hanging
đường dây điện treo lơ lửng
high-voltage power lines span across the countryside, delivering electricity to distant cities.
những đường dây điện cao thế bao phủ khắp vùng nông thôn, cung cấp điện cho các thành phố xa xôi.
workers are repairing the damaged power lines after the severe storm.
các công nhân đang sửa chữa những đường dây điện bị hư hỏng sau cơn bão dữ dội.
birds often nest near power lines, sometimes causing interruptions.
chim chóc thường làm tổ gần các đường dây điện, đôi khi gây gián đoạn.
the new housing development requires underground power lines for safety.
đô thị mới cần các đường dây điện ngầm để đảm bảo an toàn.
power lines swayed dangerously during the strong winds last night.
đường dây điện lắc lư nguy hiểm trong cơn gió mạnh昨晚.
regular maintenance of power lines prevents widespread outages.
vệ sinh định kỳ các đường dây điện giúp ngăn chặn sự cố rộng lớn.
children should never play near fallen power lines under any circumstances.
trẻ em tuyệt đối không được chơi gần các đường dây điện bị đứt trong bất kỳ trường hợp nào.
the government plans to upgrade all aging power lines in the region.
chính phủ có kế hoạch nâng cấp tất cả các đường dây điện cũ kỹ trong khu vực.
lightning strikes caused multiple power lines to fail simultaneously.
sét đánh khiến nhiều đường dây điện cùng lúc bị hỏng.
solar panels are being connected to the existing power lines in the neighborhood.
các tấm pin mặt trời đang được nối với các đường dây điện hiện có trong khu phố.
vegetation management near power lines reduces fire risks significantly.
quản lý thực vật gần các đường dây điện làm giảm đáng kể nguy cơ cháy.
engineers designed curved power lines to withstand extreme weather conditions.
kỹ sư đã thiết kế các đường dây điện cong để chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
power line technicians must complete extensive safety training before working at heights.
các kỹ thuật viên đường dây điện phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn rộng rãi trước khi làm việc ở độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay