the two parties signed a historic power-sharing agreement after months of negotiation.
Hai bên đã ký một thỏa thuận chia sẻ quyền lực mang tính lịch sử sau nhiều tháng đàm phán.
the power-sharing arrangement proved unstable and collapsed within a year.
Thỏa thuận chia sẻ quyền lực đã chứng minh là không ổn định và sụp đổ trong vòng một năm.
many ethnic groups demand power-sharing in the new democratic system.
Nhiều nhóm sắc tộc yêu cầu chia sẻ quyền lực trong hệ thống dân chủ mới.
the power-sharing deal includes ministerial positions for all coalition partners.
Thỏa thuận chia sẻ quyền lực bao gồm các vị trí bộ trưởng cho tất cả các đối tác liên minh.
political analysts question whether the power-sharing formula will work.
Các nhà phân tích chính trị đặt câu hỏi liệu công thức chia sẻ quyền lực có hoạt động được hay không.
the power-sharing mechanism allows minority parties to participate in governance.
Cơ chế chia sẻ quyền lực cho phép các đảng thiểu số tham gia vào quản trị.
they established a power-sharing government to end the political crisis.
Họ đã thiết lập một chính phủ chia sẻ quyền lực để chấm dứt khủng hoảng chính trị.
the power-sharing coalition faces many challenges in implementing reforms.
Liên minh chia sẻ quyền lực đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực hiện cải cách.
constitutional reforms guarantee power-sharing between federal and state governments.
Các cải cách hiến pháp đảm bảo chia sẻ quyền lực giữa chính phủ liên bang và các chính phủ tiểu bang.
international mediators helped negotiate the power-sharing arrangement.
Các nhà trung gian quốc tế đã giúp đàm phán thỏa thuận chia sẻ quyền lực.
the power-sharing agreement includes provisions for power-sharing in security forces.
Thỏa thuận chia sẻ quyền lực bao gồm các điều khoản về chia sẻ quyền lực trong lực lượng an ninh.
critics argue that the power-sharing arrangement favors the ruling party.
Các nhà chỉ trích lập luận rằng thỏa thuận chia sẻ quyền lực thiên vị đảng cầm quyền.
the two parties signed a historic power-sharing agreement after months of negotiation.
Hai bên đã ký một thỏa thuận chia sẻ quyền lực mang tính lịch sử sau nhiều tháng đàm phán.
the power-sharing arrangement proved unstable and collapsed within a year.
Thỏa thuận chia sẻ quyền lực đã chứng minh là không ổn định và sụp đổ trong vòng một năm.
many ethnic groups demand power-sharing in the new democratic system.
Nhiều nhóm sắc tộc yêu cầu chia sẻ quyền lực trong hệ thống dân chủ mới.
the power-sharing deal includes ministerial positions for all coalition partners.
Thỏa thuận chia sẻ quyền lực bao gồm các vị trí bộ trưởng cho tất cả các đối tác liên minh.
political analysts question whether the power-sharing formula will work.
Các nhà phân tích chính trị đặt câu hỏi liệu công thức chia sẻ quyền lực có hoạt động được hay không.
the power-sharing mechanism allows minority parties to participate in governance.
Cơ chế chia sẻ quyền lực cho phép các đảng thiểu số tham gia vào quản trị.
they established a power-sharing government to end the political crisis.
Họ đã thiết lập một chính phủ chia sẻ quyền lực để chấm dứt khủng hoảng chính trị.
the power-sharing coalition faces many challenges in implementing reforms.
Liên minh chia sẻ quyền lực đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực hiện cải cách.
constitutional reforms guarantee power-sharing between federal and state governments.
Các cải cách hiến pháp đảm bảo chia sẻ quyền lực giữa chính phủ liên bang và các chính phủ tiểu bang.
international mediators helped negotiate the power-sharing arrangement.
Các nhà trung gian quốc tế đã giúp đàm phán thỏa thuận chia sẻ quyền lực.
the power-sharing agreement includes provisions for power-sharing in security forces.
Thỏa thuận chia sẻ quyền lực bao gồm các điều khoản về chia sẻ quyền lực trong lực lượng an ninh.
critics argue that the power-sharing arrangement favors the ruling party.
Các nhà chỉ trích lập luận rằng thỏa thuận chia sẻ quyền lực thiên vị đảng cầm quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay