ppb levels
ppb mức độ
ppb detection
ppb phát hiện
ppb standard
ppb tiêu chuẩn
ppb range
ppb phạm vi
ppb analysis
ppb phân tích
ppb limit
ppb giới hạn
ppb measurement
ppb đo lường
ppb concentration
ppb nồng độ
ppb threshold
ppb ngưỡng
ppb testing
ppb kiểm tra
the ppb level in the water was surprisingly high.
Mức ppb trong nước cao bất ngờ.
we need to measure the ppb of nitrogen in the soil.
Chúng ta cần đo mức ppb của nitơ trong đất.
the ppb concentration of the contaminant was below the limit.
Mật độ ppb của chất ô nhiễm dưới giới hạn.
the analysis showed a significant increase in ppb values.
Phân tích cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các giá trị ppb.
ensure the ppb readings are accurate and consistent.
Đảm bảo các giá trị đọc ppb chính xác và nhất quán.
the ppb standard for drinking water is strictly enforced.
Tiêu chuẩn ppb cho nước uống được thực hiện nghiêm ngặt.
we are monitoring ppb levels daily for quality control.
Chúng ta đang giám sát các mức ppb hàng ngày để kiểm soát chất lượng.
the ppb detector provides precise measurements.
Thiết bị phát hiện ppb cung cấp các phép đo chính xác.
the ppb range was determined by laboratory testing.
Khoảng ppb được xác định bằng kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
the ppb threshold was exceeded in several samples.
Ngưỡng ppb đã bị vượt quá trong nhiều mẫu.
the ppb data was compiled into a comprehensive report.
Dữ liệu ppb được tổng hợp thành báo cáo toàn diện.
ppb levels
ppb mức độ
ppb detection
ppb phát hiện
ppb standard
ppb tiêu chuẩn
ppb range
ppb phạm vi
ppb analysis
ppb phân tích
ppb limit
ppb giới hạn
ppb measurement
ppb đo lường
ppb concentration
ppb nồng độ
ppb threshold
ppb ngưỡng
ppb testing
ppb kiểm tra
the ppb level in the water was surprisingly high.
Mức ppb trong nước cao bất ngờ.
we need to measure the ppb of nitrogen in the soil.
Chúng ta cần đo mức ppb của nitơ trong đất.
the ppb concentration of the contaminant was below the limit.
Mật độ ppb của chất ô nhiễm dưới giới hạn.
the analysis showed a significant increase in ppb values.
Phân tích cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các giá trị ppb.
ensure the ppb readings are accurate and consistent.
Đảm bảo các giá trị đọc ppb chính xác và nhất quán.
the ppb standard for drinking water is strictly enforced.
Tiêu chuẩn ppb cho nước uống được thực hiện nghiêm ngặt.
we are monitoring ppb levels daily for quality control.
Chúng ta đang giám sát các mức ppb hàng ngày để kiểm soát chất lượng.
the ppb detector provides precise measurements.
Thiết bị phát hiện ppb cung cấp các phép đo chính xác.
the ppb range was determined by laboratory testing.
Khoảng ppb được xác định bằng kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
the ppb threshold was exceeded in several samples.
Ngưỡng ppb đã bị vượt quá trong nhiều mẫu.
the ppb data was compiled into a comprehensive report.
Dữ liệu ppb được tổng hợp thành báo cáo toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay