ppb

[Mỹ]/[piː biː]/
[Anh]/[piː biː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần per tỷ; protein bị phai sáng; công suất per bit

Cụm từ & Cách kết hợp

ppb levels

ppb mức độ

ppb detection

ppb phát hiện

ppb standard

ppb tiêu chuẩn

ppb range

ppb phạm vi

ppb analysis

ppb phân tích

ppb limit

ppb giới hạn

ppb measurement

ppb đo lường

ppb concentration

ppb nồng độ

ppb threshold

ppb ngưỡng

ppb testing

ppb kiểm tra

Câu ví dụ

the ppb level in the water was surprisingly high.

Mức ppb trong nước cao bất ngờ.

we need to measure the ppb of nitrogen in the soil.

Chúng ta cần đo mức ppb của nitơ trong đất.

the ppb concentration of the contaminant was below the limit.

Mật độ ppb của chất ô nhiễm dưới giới hạn.

the analysis showed a significant increase in ppb values.

Phân tích cho thấy sự gia tăng đáng kể trong các giá trị ppb.

ensure the ppb readings are accurate and consistent.

Đảm bảo các giá trị đọc ppb chính xác và nhất quán.

the ppb standard for drinking water is strictly enforced.

Tiêu chuẩn ppb cho nước uống được thực hiện nghiêm ngặt.

we are monitoring ppb levels daily for quality control.

Chúng ta đang giám sát các mức ppb hàng ngày để kiểm soát chất lượng.

the ppb detector provides precise measurements.

Thiết bị phát hiện ppb cung cấp các phép đo chính xác.

the ppb range was determined by laboratory testing.

Khoảng ppb được xác định bằng kiểm tra trong phòng thí nghiệm.

the ppb threshold was exceeded in several samples.

Ngưỡng ppb đã bị vượt quá trong nhiều mẫu.

the ppb data was compiled into a comprehensive report.

Dữ liệu ppb được tổng hợp thành báo cáo toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay