ppia

[Mỹ]/ˌpiːpiːaɪeɪ/
[Anh]/ˌpipiaɪeɪ/

Dịch

n. Tổ chức Dịch vụ Can thiệp Sớm; Phương pháp kiểm tra hoặc phương pháp thử nghiệm; Hiệp hội ngành nhựa
Các dạng của từ
số nhiềuppias

Câu ví dụ

ppia provides essential services for indonesian students studying in australia.

PPIA cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho sinh viên Indonesia đang học tập tại Úc.

joining ppia is a great way to network with other scholars.

Tham gia PPIA là một cách tuyệt vời để kết nối với các học giả khác.

the ppia chapter at this university is very active in organizing cultural events.

Chương trình PPIA tại trường đại học này rất tích cực trong việc tổ chức các sự kiện văn hóa.

many freshmen attend the ppia orientation week to make new friends.

Nhiều sinh viên mới tham gia tuần lễ định hướng của PPIA để kết bạn mới.

she was elected as the new president of the ppia executive committee.

Cô đã được bầu làm chủ tịch mới của hội đồng quản trị PPIA.

we should support the upcoming ppia charity drive for local communities.

Chúng ta nên ủng hộ chiến dịch từ thiện sắp tới của PPIA dành cho các cộng đồng địa phương.

the ppia badminton tournament is scheduled for next saturday afternoon.

Giải đấu cầu lông của PPIA được lên kế hoạch vào chiều thứ bảy tới.

ppia often collaborates with other international student associations on campus.

PPIA thường hợp tác với các hiệp hội sinh viên quốc tế khác trên khuôn viên trường.

all members must pay the annual ppia membership fee by the deadline.

Tất cả các thành viên phải thanh toán phí thành viên hàng năm của PPIA trước hạn cuối.

the primary mission of ppia is to foster unity among indonesian students.

Mục tiêu chính của PPIA là thúc đẩy tinh thần đoàn kết giữa các sinh viên Indonesia.

please register online if you want to volunteer for ppia events.

Vui lòng đăng ký trực tuyến nếu bạn muốn tình nguyện cho các sự kiện của PPIA.

the ppia gathering was held at the community hall near the campus.

Buổi tụ họp của PPIA được tổ chức tại hội trường cộng đồng gần khuôn viên trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay