practicals

[Mỹ]/ˈpræktɪkəlz/
[Anh]/ˈpræktɪkəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các khóa học hoặc buổi học thực tế trong giáo dục

Cụm từ & Cách kết hợp

practicals class

lớp thực hành

practicals session

buổi thực hành

practicals exam

kiểm tra thực hành

practicals workshop

hội thảo thực hành

practicals guide

hướng dẫn thực hành

practicals report

báo cáo thực hành

practicals materials

tài liệu thực hành

practicals skills

kỹ năng thực hành

practicals assessment

đánh giá thực hành

practicals project

dự án thực hành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay