pragers

[Mỹ]/ˈpreɪɡəz/
[Anh]/ˈpreɪɡərz/

Dịch

n. số nhiều của Prager (một họ tên)

Cụm từ & Cách kết hợp

the pragers

những người pragers

like pragers

thích pragers

pragers say

pragers nói

old pragers

những người pragers già

smart pragers

những người pragers thông minh

pragers' house

nơi ở của pragers

pragering around

pragering xung quanh

he pragered

anh ấy pragered

pragers together

pragers cùng nhau

these pragers

nững người pragers này

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay