praisefully accepted
đã được đón nhận một cách đầy khen ngợi
praisefully done
đã làm một cách đầy khen ngợi
praisefully acknowledged
đã được công nhận một cách đầy khen ngợi
praisefully received
đã được đón nhận một cách đầy khen ngợi
praisefully noted
đã được lưu ý một cách đầy khen ngợi
speaking praisefully
nói một cách đầy khen ngợi
acting praisefully
hành động một cách đầy khen ngợi
praisefully responding
phản hồi một cách đầy khen ngợi
praisefully supporting
hỗ trợ một cách đầy khen ngợi
praisefully contributing
đóng góp một cách đầy khen ngợi
praisefully accepted
đã được đón nhận một cách đầy khen ngợi
praisefully done
đã làm một cách đầy khen ngợi
praisefully acknowledged
đã được công nhận một cách đầy khen ngợi
praisefully received
đã được đón nhận một cách đầy khen ngợi
praisefully noted
đã được lưu ý một cách đầy khen ngợi
speaking praisefully
nói một cách đầy khen ngợi
acting praisefully
hành động một cách đầy khen ngợi
praisefully responding
phản hồi một cách đầy khen ngợi
praisefully supporting
hỗ trợ một cách đầy khen ngợi
praisefully contributing
đóng góp một cách đầy khen ngợi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay