praisefully

[Mỹ]/[ˈpreɪz.fə.li]/
[Anh]/[ˈpreɪz.fə.li]/

Dịch

adv. Theo cách đáng được khen ngợi; đáng khen; theo một cách thể hiện sự khen ngợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

praisefully accepted

đã được đón nhận một cách đầy khen ngợi

praisefully done

đã làm một cách đầy khen ngợi

praisefully acknowledged

đã được công nhận một cách đầy khen ngợi

praisefully received

đã được đón nhận một cách đầy khen ngợi

praisefully noted

đã được lưu ý một cách đầy khen ngợi

speaking praisefully

nói một cách đầy khen ngợi

acting praisefully

hành động một cách đầy khen ngợi

praisefully responding

phản hồi một cách đầy khen ngợi

praisefully supporting

hỗ trợ một cách đầy khen ngợi

praisefully contributing

đóng góp một cách đầy khen ngợi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay