pranking friends
trêu bạn bè
pranking family
trêu gia đình
pranking online
trêu trực tuyến
pranking coworkers
trêu đồng nghiệp
pranking strangers
trêu người lạ
pranking pets
trêu thú cưng
pranking kids
trêu trẻ con
pranking teachers
trêu giáo viên
pranking partners
trêu bạn tình
pranking neighbors
trêu hàng xóm
pranking your friends can be a lot of fun.
Trêu bạn bè của bạn có thể rất thú vị.
he enjoys pranking his coworkers during the office party.
Anh ấy thích trêu đùa đồng nghiệp của mình trong buổi tiệc văn phòng.
they spent the afternoon pranking each other.
Họ đã dành cả buổi chiều để trêu chọc lẫn nhau.
she got in trouble for pranking the teacher.
Cô ấy gặp rắc rối vì đã trêu thầy giáo.
pranking can sometimes go too far.
Trêu chọc đôi khi có thể đi quá xa.
he recorded a video of his pranking adventures.
Anh ấy đã quay một video về những cuộc phiêu lưu trêu chọc của mình.
pranking is a popular trend among teenagers.
Trêu chọc là một xu hướng phổ biến trong giới trẻ.
they planned an elaborate pranking scheme.
Họ đã lên một kế hoạch trêu chọc phức tạp.
she has a talent for pranking her family.
Cô ấy có tài trêu chọc gia đình mình.
pranking is all fun and games until someone gets hurt.
Trêu chọc chỉ là niềm vui cho đến khi ai đó bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay