preachifications abound
sự lan tỏa của những lời giảng
preachifications everywhere
những lời giảng ở khắp mọi nơi
preachifications in action
những lời giảng đang được thực hiện
preachifications of hope
những lời giảng về hy vọng
preachifications of change
những lời giảng về sự thay đổi
preachifications for peace
những lời giảng về hòa bình
preachifications of truth
những lời giảng về sự thật
preachifications on love
những lời giảng về tình yêu
preachifications of justice
những lời giảng về công lý
preachifications of faith
những lời giảng về đức tin
his preachifications about kindness inspired many.
Những lời giảng về sự tử tế của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
she often shares her preachifications on personal growth.
Cô ấy thường chia sẻ những lời giảng về sự phát triển cá nhân.
the preacher's preachifications resonated with the audience.
Những lời giảng của người rao giảng đã cộng hưởng với khán giả.
his preachifications include topics on love and compassion.
Những lời giảng của anh ấy bao gồm các chủ đề về tình yêu và lòng trắc ẩn.
many find her preachifications to be quite enlightening.
Nhiều người thấy những lời giảng của cô ấy rất đáng suy ngẫm.
preachifications from various leaders can shape public opinion.
Những lời giảng từ các nhà lãnh đạo khác nhau có thể định hình dư luận.
his preachifications often challenge societal norms.
Những lời giảng của anh ấy thường thách thức các chuẩn mực xã hội.
she recorded her preachifications for her podcast.
Cô ấy đã thu âm những lời giảng của mình cho podcast của cô ấy.
preachifications about sustainability are increasingly important.
Những lời giảng về tính bền vững ngày càng trở nên quan trọng.
his preachifications motivate others to take action.
Những lời giảng của anh ấy thúc đẩy những người khác hành động.
preachifications abound
sự lan tỏa của những lời giảng
preachifications everywhere
những lời giảng ở khắp mọi nơi
preachifications in action
những lời giảng đang được thực hiện
preachifications of hope
những lời giảng về hy vọng
preachifications of change
những lời giảng về sự thay đổi
preachifications for peace
những lời giảng về hòa bình
preachifications of truth
những lời giảng về sự thật
preachifications on love
những lời giảng về tình yêu
preachifications of justice
những lời giảng về công lý
preachifications of faith
những lời giảng về đức tin
his preachifications about kindness inspired many.
Những lời giảng về sự tử tế của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
she often shares her preachifications on personal growth.
Cô ấy thường chia sẻ những lời giảng về sự phát triển cá nhân.
the preacher's preachifications resonated with the audience.
Những lời giảng của người rao giảng đã cộng hưởng với khán giả.
his preachifications include topics on love and compassion.
Những lời giảng của anh ấy bao gồm các chủ đề về tình yêu và lòng trắc ẩn.
many find her preachifications to be quite enlightening.
Nhiều người thấy những lời giảng của cô ấy rất đáng suy ngẫm.
preachifications from various leaders can shape public opinion.
Những lời giảng từ các nhà lãnh đạo khác nhau có thể định hình dư luận.
his preachifications often challenge societal norms.
Những lời giảng của anh ấy thường thách thức các chuẩn mực xã hội.
she recorded her preachifications for her podcast.
Cô ấy đã thu âm những lời giảng của mình cho podcast của cô ấy.
preachifications about sustainability are increasingly important.
Những lời giảng về tính bền vững ngày càng trở nên quan trọng.
his preachifications motivate others to take action.
Những lời giảng của anh ấy thúc đẩy những người khác hành động.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now