prebirth care
chăm sóc trước sinh
prebirth preparation
chuẩn bị trước sinh
prebirth classes
các lớp học trước sinh
prebirth screening
xét nghiệm sàng lọc trước sinh
prebirth check
kiểm tra trước sinh
prebirth period
giai đoạn trước sinh
prebirth development
sự phát triển trước sinh
prebirth planning
lập kế hoạch trước sinh
prebirth tests
các xét nghiệm trước sinh
prebirth health
sức khỏe trước sinh
prebirth care
chăm sóc trước sinh
prebirth preparation
chuẩn bị trước sinh
prebirth classes
các lớp học trước sinh
prebirth screening
xét nghiệm sàng lọc trước sinh
prebirth check
kiểm tra trước sinh
prebirth period
giai đoạn trước sinh
prebirth development
sự phát triển trước sinh
prebirth planning
lập kế hoạch trước sinh
prebirth tests
các xét nghiệm trước sinh
prebirth health
sức khỏe trước sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay