prebirth

[Mỹ]/ˌpriːˈbɜːθ/
[Anh]/ˌpriːˈbɜːrθ/

Dịch

adj.Xảy ra trước khi sinh; trước khi sinh.
n.Sinh non; sinh trước thời hạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

prebirth care

chăm sóc trước sinh

prebirth preparation

chuẩn bị trước sinh

prebirth classes

các lớp học trước sinh

prebirth screening

xét nghiệm sàng lọc trước sinh

prebirth check

kiểm tra trước sinh

prebirth period

giai đoạn trước sinh

prebirth development

sự phát triển trước sinh

prebirth planning

lập kế hoạch trước sinh

prebirth tests

các xét nghiệm trước sinh

prebirth health

sức khỏe trước sinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay