precariousnesses

[Mỹ]/prɪˈkeəriəsnəsɪz/
[Anh]/prɪˈkerēəsnəsɪz/

Dịch

n. trạng thái không được giữ chặt hoặc ở vị trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

economic precariousnesses

những khó khăn kinh tế

social precariousnesses

những khó khăn xã hội

employment precariousnesses

những khó khăn về việc làm

financial precariousnesses

những khó khăn về tài chính

health precariousnesses

những khó khăn về sức khỏe

environmental precariousnesses

những khó khăn về môi trường

political precariousnesses

những khó khăn về chính trị

cultural precariousnesses

những khó khăn về văn hóa

personal precariousnesses

những khó khăn cá nhân

systemic precariousnesses

những khó khăn có hệ thống

Câu ví dụ

the precariousnesses of the job market make it hard to find stable employment.

những bất ổn của thị trường lao động khiến việc tìm kiếm việc làm ổn định trở nên khó khăn.

many people are unaware of the precariousnesses involved in freelance work.

nhiều người không nhận thức được những bất ổn liên quan đến công việc tự do.

the precariousnesses of living in a flood-prone area can be alarming.

những bất ổn khi sống ở khu vực dễ bị ngập lụt có thể gây báo động.

she often reflects on the precariousnesses of her financial situation.

cô thường suy nghĩ về những bất ổn trong tình hình tài chính của mình.

understanding the precariousnesses of nature is vital for conservation efforts.

hiểu được những bất ổn của tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

the precariousnesses of the political climate can lead to social unrest.

những bất ổn của tình hình chính trị có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

investors must consider the precariousnesses of the stock market.

các nhà đầu tư phải cân nhắc những bất ổn của thị trường chứng khoán.

he spoke about the precariousnesses of life in his speech.

anh nói về những bất ổn của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.

the precariousnesses of the ecosystem require urgent attention.

những bất ổn của hệ sinh thái đòi hỏi sự quan tâm khẩn cấp.

addressing the precariousnesses of mental health is essential for well-being.

giải quyết những bất ổn về sức khỏe tinh thần là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay