economic precariousnesses
những khó khăn kinh tế
social precariousnesses
những khó khăn xã hội
employment precariousnesses
những khó khăn về việc làm
financial precariousnesses
những khó khăn về tài chính
health precariousnesses
những khó khăn về sức khỏe
environmental precariousnesses
những khó khăn về môi trường
political precariousnesses
những khó khăn về chính trị
cultural precariousnesses
những khó khăn về văn hóa
personal precariousnesses
những khó khăn cá nhân
systemic precariousnesses
những khó khăn có hệ thống
the precariousnesses of the job market make it hard to find stable employment.
những bất ổn của thị trường lao động khiến việc tìm kiếm việc làm ổn định trở nên khó khăn.
many people are unaware of the precariousnesses involved in freelance work.
nhiều người không nhận thức được những bất ổn liên quan đến công việc tự do.
the precariousnesses of living in a flood-prone area can be alarming.
những bất ổn khi sống ở khu vực dễ bị ngập lụt có thể gây báo động.
she often reflects on the precariousnesses of her financial situation.
cô thường suy nghĩ về những bất ổn trong tình hình tài chính của mình.
understanding the precariousnesses of nature is vital for conservation efforts.
hiểu được những bất ổn của tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the precariousnesses of the political climate can lead to social unrest.
những bất ổn của tình hình chính trị có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
investors must consider the precariousnesses of the stock market.
các nhà đầu tư phải cân nhắc những bất ổn của thị trường chứng khoán.
he spoke about the precariousnesses of life in his speech.
anh nói về những bất ổn của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.
the precariousnesses of the ecosystem require urgent attention.
những bất ổn của hệ sinh thái đòi hỏi sự quan tâm khẩn cấp.
addressing the precariousnesses of mental health is essential for well-being.
giải quyết những bất ổn về sức khỏe tinh thần là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh.
economic precariousnesses
những khó khăn kinh tế
social precariousnesses
những khó khăn xã hội
employment precariousnesses
những khó khăn về việc làm
financial precariousnesses
những khó khăn về tài chính
health precariousnesses
những khó khăn về sức khỏe
environmental precariousnesses
những khó khăn về môi trường
political precariousnesses
những khó khăn về chính trị
cultural precariousnesses
những khó khăn về văn hóa
personal precariousnesses
những khó khăn cá nhân
systemic precariousnesses
những khó khăn có hệ thống
the precariousnesses of the job market make it hard to find stable employment.
những bất ổn của thị trường lao động khiến việc tìm kiếm việc làm ổn định trở nên khó khăn.
many people are unaware of the precariousnesses involved in freelance work.
nhiều người không nhận thức được những bất ổn liên quan đến công việc tự do.
the precariousnesses of living in a flood-prone area can be alarming.
những bất ổn khi sống ở khu vực dễ bị ngập lụt có thể gây báo động.
she often reflects on the precariousnesses of her financial situation.
cô thường suy nghĩ về những bất ổn trong tình hình tài chính của mình.
understanding the precariousnesses of nature is vital for conservation efforts.
hiểu được những bất ổn của tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
the precariousnesses of the political climate can lead to social unrest.
những bất ổn của tình hình chính trị có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
investors must consider the precariousnesses of the stock market.
các nhà đầu tư phải cân nhắc những bất ổn của thị trường chứng khoán.
he spoke about the precariousnesses of life in his speech.
anh nói về những bất ổn của cuộc sống trong bài phát biểu của mình.
the precariousnesses of the ecosystem require urgent attention.
những bất ổn của hệ sinh thái đòi hỏi sự quan tâm khẩn cấp.
addressing the precariousnesses of mental health is essential for well-being.
giải quyết những bất ổn về sức khỏe tinh thần là điều cần thiết cho sự khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay