| số nhiều | precessions |
axial precession
tiên tiến của trục
precession motion
chuyển động tiền tiến
precession effect
hiệu ứng tiền tiến
precession rate
tốc độ tiền tiến
precession angle
góc tiền tiến
precession phenomenon
hiện tượng tiền tiến
orbital precession
tiên tiến quỹ đạo
precession theory
thuyết về tiền tiến
precession axis
trục tiền tiến
precession model
mô hình tiền tiến
the precession of the equinoxes is a slow movement of the earth's axis.
sự nghiêng của hoàng đạo là sự di chuyển chậm của trục Trái Đất.
scientists study the precession of celestial bodies to understand their orbits.
các nhà khoa học nghiên cứu sự nghiêng của các thiên thể để hiểu rõ hơn về quỹ đạo của chúng.
the precession phenomenon affects the timing of seasonal changes.
hiện tượng nghiêng ảnh hưởng đến thời điểm thay đổi mùa.
understanding precession is crucial for accurate astronomical calculations.
hiểu rõ về sự nghiêng rất quan trọng cho các phép tính thiên văn chính xác.
precession can influence climate patterns over long periods.
sự nghiêng có thể ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu trong thời gian dài.
the earth's axial precession has a cycle of about 26,000 years.
sự nghiêng của trục Trái Đất có chu kỳ khoảng 26.000 năm.
precession is a key factor in the study of planetary motion.
sự nghiêng là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu chuyển động của các hành tinh.
the concept of precession is often discussed in physics and astronomy.
khái niệm về sự nghiêng thường được thảo luận trong vật lý và thiên văn học.
precession affects not only planets but also artificial satellites.
sự nghiêng không chỉ ảnh hưởng đến các hành tinh mà còn cả vệ tinh nhân tạo.
researchers are exploring the effects of precession on earth's climate.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của sự nghiêng đối với khí hậu Trái Đất.
axial precession
tiên tiến của trục
precession motion
chuyển động tiền tiến
precession effect
hiệu ứng tiền tiến
precession rate
tốc độ tiền tiến
precession angle
góc tiền tiến
precession phenomenon
hiện tượng tiền tiến
orbital precession
tiên tiến quỹ đạo
precession theory
thuyết về tiền tiến
precession axis
trục tiền tiến
precession model
mô hình tiền tiến
the precession of the equinoxes is a slow movement of the earth's axis.
sự nghiêng của hoàng đạo là sự di chuyển chậm của trục Trái Đất.
scientists study the precession of celestial bodies to understand their orbits.
các nhà khoa học nghiên cứu sự nghiêng của các thiên thể để hiểu rõ hơn về quỹ đạo của chúng.
the precession phenomenon affects the timing of seasonal changes.
hiện tượng nghiêng ảnh hưởng đến thời điểm thay đổi mùa.
understanding precession is crucial for accurate astronomical calculations.
hiểu rõ về sự nghiêng rất quan trọng cho các phép tính thiên văn chính xác.
precession can influence climate patterns over long periods.
sự nghiêng có thể ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu trong thời gian dài.
the earth's axial precession has a cycle of about 26,000 years.
sự nghiêng của trục Trái Đất có chu kỳ khoảng 26.000 năm.
precession is a key factor in the study of planetary motion.
sự nghiêng là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu chuyển động của các hành tinh.
the concept of precession is often discussed in physics and astronomy.
khái niệm về sự nghiêng thường được thảo luận trong vật lý và thiên văn học.
precession affects not only planets but also artificial satellites.
sự nghiêng không chỉ ảnh hưởng đến các hành tinh mà còn cả vệ tinh nhân tạo.
researchers are exploring the effects of precession on earth's climate.
các nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của sự nghiêng đối với khí hậu Trái Đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay